Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34221 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Các khu vực còn lại |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34222 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường vào trụ sở làm việc UBND xã đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí thửa đất có nhà ở của hộ ông Nam và Vũ Thị Hoa |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34223 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn còn lại → đến giáp cầu Xà Meng |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34224 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2-3 m còn lại tại các thôn Mỹ Sơn, Mỹ Xuyên, Yên Tôn Thượng, Yên Tôn Hạ, Phù Lưu, Thọ Đồn
|
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34225 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ nhà ông Dương (thửa 1124- Tờ 68) đến ông Hùng (thửa 1166 Tờ 68); Từ nhà ông Hiếu (thửa 1088- Tờ 68) đến nhà ông Thành (thửa 1164-Tờ 68).
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34226 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34227 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
|
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34229 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ nhà A Tấn (thửa 156, tờ bản đồ 10) đến nhà A Toán (thửa 45, tờ bản đồ 10). Từ nhà A Đông (thửa 120, tờ bản đồ 09) đến nhà A Mơn (thửa 126, tờ bản đồ 09). Từ nhà A Tuấn (thửa 1553,Tờ 05) đến nhà A Hùng (thửa 1521, tờ bản đồ 05).Từ Nhà A Hoan (thửa 1371 tờ bản đồ 06) đến Nhà ông Thung (thửa 1191 tờ bản đồ 06). Từ nhà ông Đốc (thửa 726, tờ bản đồ 06) đến nhà A Sơn Minh (thửa 316, tờ bản đồ 06).Từ nhà Dấu (thửa 101, tờ bản đồ 06) đến nhà ông Huy đôn (thửa 03, tờ bản đồ 06).
|
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ bà Lạc thôn 1 Phúc Bồi (thửa 43, tờ bản đồ 6) đến ông Duyến (thửa 241, tờ bản đồ 4) thôn 13
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Nhà ông Lê Khắc Thanh (thửa 4, tờ bản đồ 5) đến ông Lê Hữu Ngà (thửa 142, tờ bản đồ 7) thôn 13
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34232 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Lê Bá Dạn đi về phía Tây đến nhà ông Viên Đình Tiến
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34233 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ nhà ông Cao Văn Tính đi về phía Tây đến nhà ông Quách Văn Lý
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34234 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34235 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi)
|
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34236 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ đất ở nhà Hà Văn Vân (thửa 759, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà bà Lê Thị Huệ (thửa 28, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Tân (cũ)
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Các khu vực ngõ ngách còn lại lại thuộc xã Vĩnh An (cũ)
|
98.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34239 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường bê tông từ giáp thửa đất nhà bà Đào → đến hết ranh giới thửa đất nhà bà Nghiêm |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đoạn bê tông từ nhà bà Hồ Thị Ý → đến giáp nhà ông Hùng |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |