Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34181 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Từ Đinh Văn Luân đến Phạm Bá Thiếu, bản Chiềng
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34182 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Cưng đến hộ ông Phạm Bá Thủy
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34183 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đất trong khu tái định cư Sa Ná
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34184 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Đường vào bản Pùng đi bản Qua (xuất phát từ Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào các Bản)
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34185 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Đường vào bản Bàn, Hạm, Cúm (xuất phát từ Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào các Bản)
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34186 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Đường vào bản Pọng đi bản Con Dao và bản Co Cài (xuất phát từ Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào các Bản)
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Khu tái định cư bản Na Chừa
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34188 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Tuyến đường từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34189 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Từ Km 12+ 300 đến Km 15 bản Na Chừa
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34190 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 Km
|
100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34191 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cảnh Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
99.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 34192 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
99.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 34193 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
99.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 34194 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Châu Đường bê tông rộng <3m và đường đất rộng > =3m |
99.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 34195 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Ninh Phước Đoạn từ nhà ông Võ Sáu → đến hết nhà ông Võ Thân |
98.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 34196 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Ninh Phước Đoạn từ nhà ông Lương Hải → đến đoạn tiếp giáp với nhà ông Hồ Ngọc Tri |
98.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 34197 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Măng Rông (làng Ô Mai cũ) - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Măng Rông (làng Ô. Mai cũ) (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru → đến cuối tuyến) thôn 2 |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34198 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường ĐH1.NTM (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng Đường vào KDC làng ông Tiêu, thôn 2. Điểm đầu tiếp giáp đường ĐCĐC vào thôn 2 (nhà ông Nia ) |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34199 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Điểm ĐCĐC thôn 3 - Đất 2 bên đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Leng Đoạn từ KDC làng Đèn Pin đi KDC làng ông Thương |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34200 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường nối với đường tránh, đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí liền kề thửa đất có nhà ở của hộ ông Xuân - Tài |
98.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |