Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34021 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
115.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 34022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
114.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ bản đồ 18) đến nhà ông Lê Văn Cận (thửa 206, tờ bản đồ 25), thôn Hưng Long
|
113.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ bản đồ 18) đến nhà ông Lê Văn Cận (thửa 206, tờ bản đồ 25), thôn Hưng Long
|
113.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ bản đồ 22)
|
113.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m
|
113.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Đồng Thanh, Trung Độ có chiều rộng mặt đường từ 3-5m
|
113.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34028 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào thôn A Sò - Xã Chơ Chun
|
112.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 34029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng từ 4-5 m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ
|
112.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34030 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi Đoạn từ ngã 3 nhà ông Zơ Râm Vực → đến tiếp giáp đường giao thông La La (Đắc Pe-Đắc Tôi). |
112.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 34031 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 3.NG - Xã Đắc Tôi Đoạn từ ngã 3 cầu BT suối Chà Poai đi vào xóm 10 → đến giáp ranh giới xã Đắc Pre |
112.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 34032 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh Đoạn từ ngã 3 giáp ĐH5.NTM → đến hết KDC làng ông Nút |
112.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34033 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh Từ cầu bê tông suối Nước Na Nhà Ô Thiết → đến cuối tuyến tại UBND xã Trà Vinh |
112.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34034 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Tu Tút - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Tu Tút (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô.Tiêm → đến cuối tuyến nhà ô.Vũ) thôn 1 |
112.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34035 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô. Thơ; nhà Ô Kiến → đến cuối tuyến nhà ông Sơn) thôn 1 |
112.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34036 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn (đoạn từ UBND xã → đến cuối tuyến nhà ông Dấu) thôn 1 |
112.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số đoạn đường ở tổ dân phố Đại Bình - Thị Trấn Trung Phước Đoạn tiếp giáp tuyến Nông Sơn-Đại Bình → đến đường bao Đại Bình |
112.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 4.NG - Xã La Êê Đoạn từ Cầu Khe Zum → đến ranh giới thôn Pa Lan |
112.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 34039 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã |
112.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 34040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ Đoạn từ Cầu Sông Bung → đến Cống đầu khu Tái định cư Pà Păng - Thôn 2 |
112.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |