Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 34001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở trong khu trung tâm Xã Phước Ninh Các vị trí tiếp giáp với khu trung tâm xã trên 100m đầu |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NS (Trung Phước-Ninh Phước-Quế Lâm) - Xã Quế Lâm Đoạn từ Gành Dinh → đến cầu Treo |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34003 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34004 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Tuyến tiếp giáp đường Quốc lộ 14H → đến ngã ba đi bến đò cũ cho đến hết thửa đất của ông Nguyễn Văn Dư |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34006 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Tuyến giáp Quốc lộ 14H → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Tuyết |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34007 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Tuyến tiếp giáp đường Quốc lộ 14H → đến hết nhà ông Phạm Văn Nghị |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34008 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Tuyến tiếp giáp đường Quốc lộ 14H → đến hết nhà ông Đỗ Xuân Bảy |
119.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m
|
117.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường có Các vị trí có mặt cắt đường từ 3m trở xuống
|
117.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Đường từ nhà ông Bình thôn Mó 2 đi sâu vào nhà ông Sự, ông Hùng thôn Mó 2
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Đoạn từ đất bà Mão đến đất ông Hiền
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ giáp đất bà Trương Thị Thức đến đất nhà ông Kiều Văn Quy đi ra khu bãi rác nhà Nguyễn Hữu Khoa và từ nhà ông Quách Văn Năm đi vào nhà ông Mai Văn Hợp giáp chân Đập Cây mè; Đoạn từ đất nhà ông Quách Văn Tới đến hết đất nhà ông Đinh Văn Lan
|
117.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lường Kế Toàn đến đất hộ ông Ngân Văn Luân
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Hoàng Thị Quyên đến đất hộ ông Lương Văn Dũng
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ bà Hà Thị Thiệp đến đất nhà ông Hà Văn Phận (thôn Thanh Trung)
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên tuyến đường từ tiếp giáp hộ ông Toàn (thôn Trung Tiến) đến hết Bò Lăn
|
117.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 34019 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số đoạn đường ở tổ dân phố Đại Bình - Thị Trấn Trung Phước Đoạn tiếp giáp tuyến Nông Sơn-Đại Bình đi bến đò |
117.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 34020 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |