Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25 |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU → NGỤY NHƯ KONTUM |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1606 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11C (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 11B |
31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1607 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 10A |
31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1608 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Ngô Gia Tự Văn Cao → Lê Hồng Phong |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1609 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1610 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Thất Khê Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1611 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Thế Lữ Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1612 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phạm Bá Trực Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1613 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phạm Hồng Thái Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1614 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 6 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1615 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Ký Con Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1616 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Kỳ Đồng Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1617 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hà Nội Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1618 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị |
31.500.000 | 15.100.000 | 8.100.000 | 6.500.000 | - | Đất ở |
| 1619 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Đường An Ninh → Đường Đoàn Kết |
31.500.000 | 15.800.000 | 8.300.000 | 6.700.000 | - | Đất ở |
| 1620 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Đường 390 Khu đô thị phía Tây thôn Đông Phan xã Hà Tây → Đài Liệt sĩ xã Thanh Hà |
31.500.000 | 18.900.000 | 10.400.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 1621 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường Tây Nguyên Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 17.000.000 | 8.000.000 | 6.800.000 | - | Đất ở |
| 1622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu | Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên
|
31.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1623 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG | Toàn tuyến Toàn tuyến |
31.500.000 | 18.900.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 6
|
31.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1625 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Tây 7
|
31.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → NGUYỄN TƯ NGHIÊM |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → LÊ VĂN THỊNH |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1629 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tân Dân Đầu đường → Cuối đường |
31.200.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 1630 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m |
31.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) PHƯỜNG HIỆP BÌNH → PHƯỜNG THUẬN GIAO |
31.100.000 | 15.550.000 | 12.440.000 | 9.952.000 | - | Đất ở |
| 1632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
31.100.000 | 15.550.000 | 12.440.000 | 9.952.000 | - | Đất ở |
| 1633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
HOÀNG CẦM NGÃ TƯ LINH XUÂN → SUỐI NHUM (RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) |
31.100.000 | 15.550.000 | 12.440.000 | 9.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1634 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Thúc Tịnh Đoạn 7,5m |
30.970.000 | 11.970.000 | 10.290.000 | 7.950.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1635 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Hán Thương
|
31.000.000 | 7.030.000 | 5.970.000 | 4.890.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1636 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG ĐỘNG LỰC | Đoạn 1 Cầu Huống → Giáp đất KĐT Thăng Long |
31.000.000 | 18.600.000 | 11.160.000 | 6.696.000 | - | Đất ở |
| 1637 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
PHAN VĂN HỚN TRẦN VĂN MƯỜI → NGUYỄN VĂN BỨA |
31.000.000 | 15.500.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | - | Đất ở |
| 1638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1640 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 8 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1641 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1642 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 4A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1643 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 6B (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1644 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1645 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI → NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1646 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG LÊ VĂN THỊNH → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1647 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trương Chính Thanh (đường Ninh Bình cũ) Điện Biên Phủ → Hai Bà Trưng |
30.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1648 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Minh Diệu Điện Biên Phủ → Hoàng Văn Thụ |
30.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1649 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1650 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường Hồ Đắc Di Đầu đường → Cuối đường |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1651 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường Trần Khát Chân Trường Chinh → Phạm Văn Đồng |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1652 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường Trần Liễu Nguyễn Văn Linh → Đức Minh |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1653 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Tuân Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1654 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Thiện Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1655 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Ngô Văn Sở Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1656 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Văn Giáp Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1657 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Nguyên Đán Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1658 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Cao Bá Quát Đầu đường → Cuối đường |
30.800.000 | 15.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 1659 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Chợ con Đầu đường → Cuối đường |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1660 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trần Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường |
30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1661 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hanh
|
30.800.000 | 10.560.000 | 9.100.000 | 7.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1662 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HỒ VĂN TƯ NGÃ BA KHA VẠN CÂN → ĐƯỜNG SỐ 10 |
30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1663 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hoàng Diệu Công trường Bạch Đằng → Lý Bôn |
30.710.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1664 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 49, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
30.700.000 | 15.350.000 | 12.280.000 | 9.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1665 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
30.700.000 | 15.350.000 | 12.280.000 | 9.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1666 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 51, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
30.700.000 | 15.350.000 | 12.280.000 | 9.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1667 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
30.700.000 | 15.350.000 | 12.280.000 | 9.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1668 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) GIÁP RANH XÃ TÂN NHỰT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN TẠO |
30.700.000 | 15.350.000 | 12.280.000 | 9.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1669 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG GÒ DƯA ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CHÂN CẦU VƯỢT GÒ DƯA |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1670 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 6 → PHẠM HÙNG |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1671 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1672 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1673 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC HIM LAM 6A) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1674 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất ở |
| 1675 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M
|
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1676 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất ở |
| 1677 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
NGUYỄN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1678 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M
|
30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1679 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
TRẦN VĂN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1680 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
HỒ THÀNH BIÊN PHẠM HÙNG → RẠCH ĐU |
30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1681 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
NGUYỄN VĂN QUÁ ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → RẠCH CẦU SUỐI |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1682 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
LÊ NINH HUỲNH THỊ PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 31 |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1683 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC1 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC11 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1685 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C4 ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7 |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1686 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C4A ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1 |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1687 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C7 → ĐƯỜNG S11 |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1688 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1689 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1690 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC5 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
DƯƠNG THIỆU TƯỚC LÝ TUỆ → TÂN KỲ TÂN QUÝ |
30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1692 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
LÊ VĂN THỊNH NỐI DÀI, PHƯỜNG CÁT LÁI NGÃ 3 ĐƯỜNG LÊ VĂN THỊNH - ĐƯỜNG 24 → ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG CÁT LÁI |
30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1693 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 2 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | - | Đất ở |
| 1694 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quý Cáp
|
30.225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1695 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hồng Tiến Đầu đường → Cuối đường |
30.225.000 | 17.290.000 | 13.527.000 | 12.036.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
30.200.000 | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
QUỐC LỘ 13 CŨ ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG |
30.200.000 | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
QUỐC LỘ 13 CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
30.200.000 | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) CẦU BÌNH PHƯỚC → NGÃ TƯ LINH XUÂN |
30.200.000 | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1700 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tiểu La
|
30.225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |