Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33961 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 2: Tuyến đường từ đất ở ông Bình Oanh (thửa 755, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Phàu Thanh (thửa đất số 109, tờ bản đồ số 36)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33962 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Điểm tái định cư bản Bó
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Khu Tái định cư bản Qua (xuất phát từ Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào Bản)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Bùi Văn Quyền tới ông Bùi Văn Hoài
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33966 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Tanh tới ông Quách Văn Hóa
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Toàn tới ông Bùi Văn Điền
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33968 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Nguyễn Bá Hội tới ông Nguyễn Viết Long
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33969 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ Ngã ba Nhà văn hóa thôn Giổi đến hồ thôn Mé
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33970 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ ông Bảy Sen (thửa 393) tờ 26 và từ ông Việt (thửa 363) tờ 26 đi đến hộ ông Lợi (thửa 329) ngã ba đi hội trường thôn Võ tờ 14
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn tiếp giáp ngã ba rẽ đi Điền Lý (Cây Lều Bêu) hết thôn Rầm Tám
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33972 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Quốc lộ 217 (Nhà ông Thận) đến nhà ông Lê Văn Lâm
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Quốc lộ 217 (Nhà Vân Thường) đến nhà ông Quý (Châu)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Quốc lộ 217 (Nhà Hùng Hà) đến nhà ông Hoàng Văn Tính
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 đi hết thôn Cốc
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 15A đi hết thôn Thúy
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33977 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Các đoạn đấu mối đường Quốc lộ 15 A đi làng Cha, làng Khung, làng Kế, làng Chảy Kế
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33978 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33979 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33980 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |