Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33921 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ ông Mai Duy Vinh Vân Xá đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (Vân Thu)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Đoạn giáp từ thửa đất số 22, tờ bản đồ địa chính số 156 đến thửa 117, tờ bản đồ địa chính số 156.
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33923 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Sơn thôn Điền Trạch thửa 77, tờ bản đồ 67 đến giáp thửa 24, tờ bản đồ số 72 hộ ông Thiệu
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Thao thôn Điền Trạch thửa 149, tờ bản đồ 72 đến giáp thửa 145, tờ bản đồ số 22 hộ ông Việt
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Quý Thôn Đăng Lâu. thửa 897, tờ bản đồ 59. Đến Giáp thửa 803, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Mạnh Tài;
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Cương thôn Quần Ngọc thửa 523, tờ bản đồ 59 đến giáp thửa 798, tờ bản đồ số 59 hộ ông Nguyễn Văn Thông
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Tuyến đường từ bản Nà Hin đến giáp địa giới Lào
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Khơi (thửa 22, tờ 433 (25)), Tổ dân phố Tây Vinh đến đường công vụ
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Việt Hiên đến đường Cội Trưa, Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 54 tờ 437 (29) đến thửa 79 tờ 433 (25))
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Doanh đến nhà ông Huệ Xoan, Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 32 tờ 437 (29) đến thửa 72 tờ 434 (26))
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà bà Nhàn Sửu đến nhà ông Cường Hệ, Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 53 tờ 436 (28) đến thửa 120 tờ 437 (29))
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Động đến nhà ông Mão, Tổ dân phố số Tây Vinh (từ thửa 260 tờ 437 (29) đến thửa 106 tờ 437 (29))
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Gang đến đường Nhật qua Nhà văn hóa Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 89 tờ 437 (29) đến thửa 104 tờ 434 (26))
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33934 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Văn Tranh (thửa 23, tờ 438 (30)), Tổ dân phố Tây Vinh đến đường công vụ
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ nhà ông Yên Thêu đến nhà ông Phục, Tổ dân phố Tây Vinh (từ thửa 326 tờ 438 (30) đến thửa 185 tờ 438 (30))
|
120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa: Đoạn từ (thửa 160 đến thửa 241, tờ bản đồ 129
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường đi thôn Vân Sơn: Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (thửa 155, tờ bản đồ 127) đến nhà Thành thôn Vân Sơn (thửa 03, tờ bản đồ 128)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33938 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình đến thôn Vân Thọ: Từ Tràn thôn Vân Thương (thửa 403, tờ bản đồ 122) đến Nhà ông Chiến thôn Vân Thọ (thửa 163, tờ bản đồ 121)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33939 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Tân Thanh đi thôn Cát Lợi: Đoạn từ nhà ông Hiệu (thửa 160, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Hóa (thửa 13, tờ bản đồ 23)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn tiếp theo từ Ao Kèn (thửa số 58 và thửa 85, tờ bản đồ số 180) đến tràn Khe Heo (thửa số 118 và 184, tờ bản đồ số 175)
|
120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |