Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33801 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ cầu Trắng giáp xã Lam Sơn (cũ) (xã Minh Sơn cũ) qua thôn Minh Lâm, Trạm mũ Cao su 1 của Công ty TNHH Bò sửa Thống Nhất đến hết đất ở hộ ông Thắng (làng Cao Thắng) giáp đất thị trấn Thống Nhất cũ, huyện Yên Định (nay là xã Yên Phú)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33802 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ lô số 01 MBQH khu xen cư Ao Cò Chè đến hết đất nhà ông Trương Văn Vân (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 21)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33803 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đường đá Anh Thành xóm 8 (thửa 510, tờ 37) đến ông Sách (thửa 549, tờ 37); Từ Anh Chinh xóm 15, (thửa 2, tờ 21) đến anh Nghĩa X16 (thửa 106, tờ 28); Từ Ngã tư anh Thực X16 (thửa 191, tờ 28) đến anh Năm xóm 15 (thửa 183, tờ 29); Từ ông Liên xóm 3 (thửa 42, tờ 19) vòng đến ông Dương X2 (thửa 95, tờ 13); Từ ngã ba ông Tình xóm 3 đến Chị Ân
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Lượng (thửa 178, tờ 19) đến ông Quỳnh, ông Chinh x4 (thửa 121, tờ 19);
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã anh Quang xóm 8 (thửa 312, tờ 37) nhà văn hóa xóm 14 (thửa 203, tờ 37); từ ông Đinh xóm 13 (thửa 76, tờ 37) đến anh Nguyên X10 (thửa 49, tờ 30); từ ngã ba nhà văn hóa xóm 12 (thửa 97, tờ 30) đến anh Phúc (thửa 38, tờ 30); từ ông Chi X12 (thửa 55, tờ 30) đến ông Đông (thửa 69, tờ 30); từ dốc ông Thư X12 (thửa 113, tờ 30) đến anh Nhân X12 (thửa 22, tờ 30); Từ anh Tứ xóm 8 (thửa 395, tờ 37) đến Nhà văn hóa Xóm 8 (thửa 386, tờ 37)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba ông Nhị xóm 6 (thửa 136, tờ 36 đến ngã ba ông Thắng xóm 7 (thửa 522, tờ 29); Từ ngã ông Thắng xóm 7 (thửa 419, tờ 29) đến gốc bà Hội xóm 7 (thửa 530, tờ 29); Từ Anh Hưng xóm 7 (thửa 320, tờ 29) đến ngã ba ông Luân xóm 7 (thửa 334, tờ 29).
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ Ngã tư bà Bường xóm 7 (thửa 348, tờ 29) đến ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29);
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn Bến cống xóm 6. Từ thửa 376 tờ 28 đến thửa 338 tờ 28
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đường đá Anh Thành xóm 8 (thửa 510, tờ 37) đến ông Sách (thửa 549, tờ 37); Từ Anh Chinh xóm 15, (thửa 2, tờ 21) đến anh Nghĩa X16 (thửa 106, tờ 28); Từ Ngã tư anh Thực X16 (thửa 191, tờ 28) đến anh Năm xóm 15 (thửa 183, tờ 29); Từ ông Liên xóm 3 (thửa 42, tờ 19) vòng đến ông Dương X2 (thửa 95, tờ 13); Từ ngã ba ông Tình xóm 3 đến Chị Ân
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Lượng (thửa 178, tờ 19) đến ông Quỳnh, ông Chinh x4 (thửa 121, tờ 19);
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã anh Quang xóm 8 (thửa 312, tờ 37) nhà văn hóa xóm 14 (thửa 203, tờ 37); từ ông Đinh xóm 13 (thửa 76, tờ 37) đến anh Nguyên X10 (thửa 49, tờ 30); từ ngã ba nhà văn hóa xóm 12 (thửa 97, tờ 30) đến anh Phúc (thửa 38, tờ 30); từ ông Chi X12 (thửa 55, tờ 30) đến ông Đông (thửa 69, tờ 30); từ dốc ông Thư X12 (thửa 113, tờ 30) đến anh Nhân X12 (thửa 22, tờ 30); Từ anh Tứ xóm 8 (thửa 395, tờ 37) đến Nhà văn hóa Xóm 8 (thửa 386, tờ 37)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba ông Nhị xóm 6 (thửa 136, tờ 36 đến ngã ba ông Thắng xóm 7 (thửa 522, tờ 29); Từ ngã ông Thắng xóm 7 (thửa 419, tờ 29) đến gốc bà Hội xóm 7 (thửa 530, tờ 29); Từ Anh Hưng xóm 7 (thửa 320, tờ 29) đến ngã ba ông Luân xóm 7 (thửa 334, tờ 29).
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ Ngã tư bà Bường xóm 7 (thửa 348, tờ 29) đến ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29);
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn Bến cống xóm 6. Từ thửa 376 tờ 28 đến thửa 338 tờ 28
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Khu vực Tà Bục bản (Ta Bán)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các hộ mặt đường Từ hộ ông Phạm Minh Hoạ đến hộ bà Phạm Thị Loan
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các hộ giáp mặt đường chính
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Điểm tái định cư Pom Chốn (bản Ta Bán)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |