Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33721 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các tuyến đường liên xóm |
133.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33722 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế Các tuyến liên thôn |
133.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33723 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bao sau UBND xã Sông Trà - Xã Sông Trà Từ ngã ba nhà ông Trịnh Xuân Hưng đi vườn ươm ông Đức - → đến hết đất trường Mẫu giáo Họa Mi (Trạm y tế cũ) |
133.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33724 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm Các vị trí còn lại tại thôn Nhì Tây |
133.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33725 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 3.HĐ - Xã Phước Trà Đoạn đường từ cầu Khe Tróc (thôn Trà Nhan) - → đến khu tái định cư thôn Trà Nhan |
132.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33726 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường Liên thôn, xóm - Xã Quế Lưu 500m đầu tiên đoạn đường các tuyến vào thôn xóm tiếp giáp với đường liên xã có đường BT 3m trở lên, đoạn đường còn lại đường liên thôn đi Thủy điện Sô |
132.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33727 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực tổ dân phố Trung Phước II - Thị Trấn Trung Phước Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
133.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm Đoạn từ đất nhà bà Mỹ (thôn Nhứt Đông) - → đến ngã ba cầu Sông Trầu (Thôn Nhứt Tây) đường đi Bình Sơn |
133.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm Đoạn từ giáp đất ông Trần Bình → đến hết đất nhà ông Thọ |
133.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm Đoạn từ ngã ba Lộc An - → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) |
133.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ bản đồ số 10), đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ bản đồ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33732 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33733 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ bản đồ 10) đến thửa 487 tờ 11
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33734 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà bà Thục (thửa 37, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ bản đồ 78), đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ bản đồ 78) (thôn Minh Quang)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ bản đồ 66) đến hộ ông Phạm Văn Xuân (thửa 416, tờ bản đồ 66)
|
130.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33737 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Thiều vòng quanh đồi tròn đến nhà ông Tống Văn Lâm
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Nhuần đến nhà ông Đồng Văn Khang
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Lê Đức Tân
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ nhà bà Tống Thị Hồng đến nhà bà Nguyễn Thị Nhẫn
|
130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |