Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ thửa đất 890, tờ bản đồ 63 đến thửa đất 757, đờ bản đồ 63
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ thửa đất 1231, tờ bản đồ 64 đến thửa 289, tờ bản đồ 68
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ thửa đất 271, tờ bản đồ 59 đến thửa đất 500, tờ bản đồ 54
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33684 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ thửa số 426, tờ bản đồ 61 đến thửa đất số 14, tờ bản đồ 69
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33685 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Thạnh |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33686 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Châu |
Ven các kênh 79, kênh Dương Văn Dương
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33687 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Châu |
Ven sông Vàm Cỏ Tây, Kênh Phước Xuyên
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33688 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Châu |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33689 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà bà Trần Thị Hà (thửa 51, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà bà Vũ Thị Thịnh (thửa 485, tờ bản đồ số 5), xã Vĩnh Tân (cũ)
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33690 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà bà Hoàng Thị Hưởng (thửa 627, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà ông Hà Đức Thọ (thửa 612, tờ bản đồ số 5) xã Vĩnh Tân (cũ)
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33691 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Ẩm (thửa 90, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà ông Nguyễn Văn Đơ (thửa 817, tờ bản đồ số 5), xã Vĩnh Tân (cũ)
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Đa Bút: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Văn Thạch (thửa 132, tờ bản đồ số 9), đến đất ở nhà Hoàng Xuân Hùng (thửa 12, tờ bản đồ số 9)
|
136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã
|
135.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ ngã ba thôn Đôn đi Nhà văn hóa thôn Đôn đi xã Lũng Niêm (Thôn Đôn) từ thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 290 đến thửa đất số 1152, tờ bản đồ số 290 đi xã Lũng Niêm
|
135.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33695 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Ngoài đê bao
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33696 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Gò Bà Sáu Đường Gò Bà Sáu (Từ Huỳnh Việt Thanh đến kênh Hưng Điền) |
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33697 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Các vị trí khác
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33698 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Điền |
Ven các kênh Sông Trăng, kênh Hồng Ngự, kênh 79, kênh Tân Thành - Lò Gạch
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33699 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Điền |
Ven sông Vàm Cỏ Tây, Kênh Phước Xuyên
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33700 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Điền |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |