Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường Tân Thành đi Chạc Rạnh: Đoạn từ hộ ông Huyến (Tân Thành) đến hộ ông Chính (Tân Phong)
|
144.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Hiền đến hộ ông Tom (bản Giàng cũ)
|
144.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Các đường còn lại trong thôn
|
144.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn từ Km 2 - Km 5 Quốc lộ 217
|
144.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Trung tâm thôn Quang Trung (từ thửa 68 đến thửa 198, tờ bản đồ 15)
|
144.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33606 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Hòa Thuận (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
144.000 | 114.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 33607 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Sơn (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
144.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 33608 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Trường Xuân (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
144.000 | 114.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 33609 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
144.000 | 114.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 33610 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Hòa Hương (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
144.000 | 114.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 33611 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đường từ ngã ba đường Hồ Chí Minh chân dốc Trường Lào đi làng Xuân Thành - Thọ Sơn
|
144.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33612 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đường từ ngã tư đường Hồ Chí Minh nhà ông Hải Thành Công đến nhà ông Cao Quán làng Xuân Thành
|
144.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33613 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ đội 10 Nông trường Sông âm đến cầu suối Than giáp đất xã Xuân Châu
|
144.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33614 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Từ bưu điện văn hóa xã Văn Phú (Tam Văn cũ) đến mốc địa giới Ngã ba nhà ông Thụ Bảng Lọng
|
144.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33615 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường Tân Thành đi Chạc Rạnh: Đoạn từ hộ ông Huyến (Tân Thành) đến hộ ông Chính (Tân Phong)
|
144.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33616 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Hiền đến hộ ông Tom (bản Giàng cũ)
|
144.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33617 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Chỉ |
Các vị trí khác
|
144.000 | 100.000 | 57.000 | 14.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33618 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
144.000 | 100.000 | 57.000 | 14.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33619 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn từ cầu Bai Trắm đến hết đất MBQH khu dân cư thôn An Tâm có mặt cắt ngõ trên 5m
|
140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33620 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến giáp đất nhà ông Long Bích (thôn Do Thượng) có mặt cắt ngõ dưới 3m
|
140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |