Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đinh Văn Nam thửa 79, tờ bản đồ 20
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến Cống Bể thôn Phú Thành
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ 30
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ bản đồ 04), đến thửa 453, tờ bản đồ 04
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ bản đồ 04), đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33568 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ bản đồ 04)
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng (cũ)
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33571 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Các ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ bà Cơ (thửa 652, Tờ 57) đến đất công ích đồng Chân Mạ (Th 754, Tờ 57) thôn Xuân Phả 3;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Sơn Đạo (thửa 496, Tờ 53) đến ông Thấn (thửa 627, Tờ 53) thôn Xuân Phả 2;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33575 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ bà Niêm (thửa 133, Tờ 52) đến anh Chức T1 (thửa 163, Tờ 52) thôn Xuân Phả 1;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33576 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ anh Lưu (thửa 85, Tờ 52) đến chị Minh Minh (thửa 111, Tờ 52) thôn Xuân Phả 1;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Sáu Cúc (thửa 52, Tờ 52) đến ông Duyên Q (thửa 75, Tờ 52) thôn Xuân Phả 1;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Chỉnh (thửa 115, Tờ 61) đến ông Cao (thửa 144, Tờ 61) thôn Cao Thành;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Thịnh (thửa 132, Tờ 61) đến ông Thành (thửa 156, Tờ 61) thôn Cao Thành;
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đồi Mỏ: từ đất ở ông Vũ Nguyên Thục (Tỉnh lộ 523c) đi ông Nguyễn Ngọc Dũng
|
147.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |