Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33541 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Phúc |
Tuyến đường 257B | Đoạn 5 Từ đất xã Bằng Phúc(cũ) (giáp xã Phương Viên(cũ)) → Đến giáp đường thành phố Bắc Kạn - Hồ Ba Bể kết nối sang Na Hang, Tuyên Quang |
150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33542 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Hòa Thuận (Đất trong khu dân cư)
|
150.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 33543 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Hòa Hương (Đất trong khu dân cư)
|
150.000 | 120.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 33544 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh (Đất trong khu dân cư)
|
150.000 | 120.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 33545 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) (Đất trong khu dân cư)
|
150.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 33546 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Mỹ (Đất trong khu dân cư)
|
150.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 33547 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH7ĐL - Xã Đại Thạnh (Miền núi) Ranh giới xã Đại Thắng → đến kiệt bà Mãi |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ đất nhà ông Thuận (tờ 15, thửa 87) đến đất nhà ông Thuỷ (tờ 15, thửa 272); từ đất nhà ông Mạo (tờ 15, thửa 308) đến đất nhà ông Ngọc (tờ 15, thửa 332); từ đất nhà ông Thuỷ (tờ 15, thửa 334) đến đất nhà ông Ninh (tờ 15, thửa 343); từ đất nhà ông Bảy (tờ 15, thửa 276) đến đất nhà ông Tân (tờ 15, thửa 338); từ ông Hoan (tờ 15 thửa 322) đến nhà ông Dũng (tờ 15 thửa 337); từ nhà ông Quảng (tờ 14 thửa 114) đến nhà ông Thuỷ (tờ 15 thửa 272)
|
150.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33549 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghinh Tường |
Các đường còn lại | Các tuyến đường đường nhựa, bê tông < 2m và đường đất, đường cấp phối < 2,5m
|
150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33550 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang Các đường liên thôn |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33551 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương Các tuyến đường còn lại |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33552 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đốc Đoạn từ ngã ba đường đi Trà Bui → đến hết ranh giới đất ông Trương Công Hòa |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33553 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc Khu vực trung tâm TĐC số 2 và 3a |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33554 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Tân Đoạn từ ngã 3 gần nhà ông Đường → đến giáp cống bản gần Khu di tích An ninh khu V |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33555 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Dương Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê → đến ranh giới xã Trà Đông |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33556 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất nhà ông Chương → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào |
150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33557 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường từ Đê Nẵm đến nhà bà Giáo giáp xã Hà Sơn, thôn Thanh Xá 2
|
150.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33558 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ranh giới nhà quản lý khu di tích nước Oa → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Tâm-ông Lê Văn Thái |
150.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33559 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Đường Mó 1: Từ nhà ông Sự đi vào giáp đất ông Uôn thôn Mó 1 và từ nhà ông Kích đi vào giáp đất ông Thỏa và đường rẽ ngang nhà ông Cần
|
147.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33560 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Đường Ngọc Đông thôn Bản Đông: Từ đất nhà ông Thịnh vào nhà ông Đảm, bà Hiền thôn Bản Đông
|
147.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |