Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo (từ 46, 48, tờ bản đồ địa chính 97 đến Tràn lô 4 thôn Đức Bình (thửa: 126, 129, tờ bản đồ địa chính 99)
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn từ cuối Hạt 8 (cũ) (thửa 205, tờ bản đồ 25) đến đường vào đập Hón Man (thửa 261, tờ bản đồ 25)
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33443 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn từ ngã ba Luống Đồng (thửa 143, tờ bản đồ 34) đến hết làng Ngọc Re (thửa 303, 467, tờ bản đồ 34)
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33444 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn từ Dốc Luỵ (thửa 136, tờ bản đồ 34) đến Dốc Thất Tình (thửa 21, tờ bản đồ 40)
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33445 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn vào làng Quảng Giao từ (thửa 93, tờ bản đồ 29) đến Khe Quyền (thửa 686, tờ bản đồ 29)
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33446 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đường từ ngã ba trạm thuế phố Châu vào đến ngã ba nhà ông Hoà nguyên Bí thư xã
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đường Hồ Chí Minh từ ngã ba đi vào cổng Trường Nội trú và đi ra sông cầu Chày
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33448 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các đường nhánh còn lại
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Từ Sân bóng (cũ) (thôn 2) đến hết thôn 4
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ nhà ông Vĩnh làng Bái đến ông Chiều làng Bái giáp xã Nguyệt Ấn
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33451 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ cây xăng ông Ngọc đến nhà ông Ấn làng Sòng
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33452 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ nhà ông Hoan Cò Mót đến nhà ông Thành làng Miềng
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ đường Hồ Chí Minh nhà ông Lê Năng Tỉnh đến nhà ông Phạm Văn Dũng thôn Thọ Phú
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ đường Hồ Chí Minh (nhà ông Kim) đến nhà ông Doãn Luân xóm 4 thôn Thọ Phú
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ nhà ông Nhu đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Phạm Lương Bằng
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đường từ 15 A (cũ) nhà ông Dung Sen xóm 1 Thọ Phú đến nhà ông Phạm Lương Bằng Thọ Phú
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33457 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đường từ ngã ba 15 A (cũ) nhà ông Huynh làng Đội 1 đến nhà ông Hoàng Hữu Tiền làng đội 1
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33458 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị Đường liên tổ, liên xóm |
160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33459 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trung Các đường liên thôn còn lại |
160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33460 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Đường liên tổ, liên xóm |
160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |