Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc hai bên đường nhánh của thôn gồm các đoạn: Từ Ngã tư ông Hiền Thủy đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 484 tờ 16 đi về hướng đông đến ngã ba ông Nhâm; Từ Ngã tư ông Hiền Thủy đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 472 tờ 16 đi về hướng tây đến hết đất ông Thảo thửa 626 tờ 16; Từ ngã ba ông Lê Văn Bốn tại thửa 596 tờ 16 đi về hướng nam qua đất ông Nhiệm Yên Xuân đến ngã ba ông Sơn thôn Yên Xuân thửa 854 tờ 19.
|
163.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc hai bên đường trục chính của thôn gồm các đoạn: Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng tây đến giáp thôn Minh Thịnh tại thửa 393 tờ 16 phải tuyến - thửa 445 tờ 16 trái tuyến; Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng nam đến ngã ba ông Nhâm; Từ ngã ba bà Xoan Long đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 552 tờ 16 đi về hướng tây đến ngã ba Nhà văn hóa thửa 624, 632 tờ 16
|
163.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33403 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đường tỉnh lộ ĐT.258C | Đất ở xung quanh trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bằng Thành (cũ) xung quanh Bưu điện xã, chợ xã và trường học (trường chính) có khoảng cách 300m tính từ ranh giới quy hoạch (thuộc Tuyến 258C)
|
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33404 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 279 | Đoạn 2 Ngã tư Sơn Thành → Km13 |
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33405 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Quốc lộ 3B | Đoạn 7 Từ giáp cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi → Cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè) |
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33406 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Quốc lộ 3B | Đoạn 6 Từ giáp Cống xây nhà ông Hồng → Cống trường Tiểu học và Trung học cơ sở Cường Lợi |
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Ngõ ngách thôn Chiềng Ban 1 (Quang Tân cũ)
|
162.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33408 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đường tỉnh lộ ĐT.258C | Đất ở xung quanh trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bằng Thành (cũ) xung quanh Bưu điện xã, chợ xã và trường học (trường chính) có khoảng cách 300m tính từ ranh giới quy hoạch (thuộc Tuyến 258C)
|
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33409 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 279 | Đoạn 2 Ngã tư Sơn Thành → Km13 |
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33410 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Quốc lộ 3B | Đoạn 7 Từ giáp cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi → Cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè) |
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Tuyến đường từ đất ở ông Duân Yến (thửa đất số 659, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) thôn Cẩm Hoàng 1 đến nhà bà Cành Dưỡng (thửa đất số 880, tờ bản đồ số 36) thôn Cẩm Hoàng 2 (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
161.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 1: Tuyến đường từ nhà văn hoá thôn Cẩm Hoàng 1 đến đất ở ông Lục Oanh (thửa đất số 60, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
161.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 1: Tuyến đường từ điểm giao Đê Sông Mã đến nhà văn hoá thôn Cẩm Hoàng 1 (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)
|
161.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Đọan đường từ nhà ông Nguyễn Đình Xuân (thửa 994, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Chí Chung (thửa 795, tờ bản đồ 66),
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chung thôn Ngọc Sơn (thửa 862, tờ bản đồ 44), đến nhà ông Lê Đức Toàn thôn Lương Thịnh (thửa 225, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh)
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Tân có mặt cắt ngõ trên 5m
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ trên 5m
|
160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lãnh Các đường và khu dân cư còn lại |
160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn Các đường và khu dân cư còn lại |
160.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |