Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Từ đầu Làng Thau thửa 485, tờ 09 đến hết thửa 307, tờ 09, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo đạc năm 2006)
|
174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Từ giáp đầu làng Nghiện qua làng Lỏ, đến đầu Làng Thau (thửa 485, tờ 09, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo đạc năm 2006)
|
174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đoạn từ ngã ba Lương Bình đến nhà ông Minh Lương Bình
|
174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Từ Ngã ba Pom Chốn đến hộ ông Vi Văn Toàn khu Pa Búa
|
174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Từ suối Co Bông đến nhà ông Lương Văn Cấm (bản Bó)
|
174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Dân làng Ủng đến giáp đất xã Ngọc Lặc (địa phận xã Mỹ Tân cũ)
|
174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 3.NG - Xã Đắc Tôi Đoạn đường từ giáp ranh giới xã Chà Vàl → đến ngã 3 đường vào trung tâm hành chính xã Đắc Tôi (nhà ông Chơ Rum Vóm) |
173.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33348 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Đắk Pre Đoạn từ Cầu thôn 56A-56B → đến giáp ranh giới xã Chà Vàl đi Cần Đon (đồi Pơ Chíp ) |
173.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33349 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ nhà ông Đõ Văn Truyền (Thanh Yên) đến nhà ông Đỗ Văn Ba (Thanh Yên)
|
173.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33350 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ nhà ông Vũ Văn Đạo (Thanh Yên) đến nhà bà Lê Thị Sen (Thanh Yên)
|
173.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ nhà ông Trương Văn Kỳ (Thanh Yên) đến nhà bà Vũ Thị Tám (Thanh Yên)
|
173.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33352 | Tỉnh Tây Ninh Xã Khánh Hưng |
Các đường cấp huyện quản lý trước đây
|
171.000 | 119.000 | 68.000 | 16.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường nhánh từ Trục đường chính các phố
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ nhà ông Đế thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 582 đến ông Tuấn Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 536
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên (Nga Phú cũ)
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33356 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Các tuyến đường còn lại
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục thôn (từ ông Tỉnh thôn 2 đến anh Thoại thôn 2)
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục xã (từ anh Nhượng thôn 1 đến anh Kiên thôn 2)
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục thôn (từ cồn Luống Cân đến ngõ ông Liên Ban thôn 3)
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục thôn (từ anh Chuyên Nhuần đến áp Quang Lộc)
|
171.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |