Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33301 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33302 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33303 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Tiều (thửa 152, tờ 13) đến bà Thức (thửa 19, tờ bản đồ 13)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33304 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33305 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
CCN Mỹ An (giai đoạn 2) - Xã Đại Quang Đường nội |
176.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33306 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
CCN Mỹ An 2 - Xã Đại Quang Đường nội |
176.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33307 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tiếp giáp Quốc lộ 14E đi xã Quế Lưu (ĐH. 6HĐ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đất ông Hà → đến hết đất ông Cẩm (phía Bắc đường) |
176.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33308 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tiếp giáp Quốc lộ 14E đi xã Quế Lưu (ĐH. 6HĐ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đất ông Trung → đến hết đất ông Trịnh (phía Nam đường) |
176.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33309 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
176.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Từ nhà ông Tuy đi nhà ông Sự
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Từ cầu Ngọc Sơn đi nhà ông Đính
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Từ nhà ông Phi đi nhà ông Kiệm
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33313 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 469/5 đến 400/5
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 719/5 đến 240/5
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33315 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu công nghiệp Tam Anh I
|
176.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33316 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà Từ giáp thửa đất ông Tú, bà Lụa → đến hết thửa đất ông Hương, ông Đức |
175.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ cống đường đắp → đến hết thửa đất ông Lan, ông Tiến |
175.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33318 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà Đoạn từ giáp đất ông Dũng → đến cầu Ngã 2 |
175.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33319 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc Đoạn từ giáp đất ông Định, bà Hoa → đến giáp Tiên Cảnh |
175.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 → đến hết nhà đội 5 cũ |
175.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |