Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Tuân 473/7 - ông Thành 618A/6
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33282 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Quế 752/7 - 155/7 - ông Luân 272/10
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33283 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33284 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33285 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33286 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33287 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33288 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33289 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33290 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33291 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33292 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33293 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33294 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33295 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường ngõ ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn xã Tân Khang cũ
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33296 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến khu dân cư Tân Ấp (khu vực chân núi nưa)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33297 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến khu dân cư Tân Minh
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33298 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47C thửa 94 đến thửa 17 (ngõ ông Thọ)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33299 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47C thửa 49 đến thửa 18 (ngõ ông Kim Long)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33300 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47C thửa số 991 đến thửa 1048 (ngõ ông Tuấn hàn)
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |