Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33261 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Nghị thửa 16 tờ bản đồ 36 đến ông Hào thửa 68 tờ bản đồ 36; từ ông Huấn thửa 22 tờ bản đồ 36 đến ông Tiến thửa 1093 tờ bản đồ 36; từ ông Hậu thửa 139 tờ bản đồ 36 đến bà Hương thửa 1071 tờ bản đồ 36; từ ông Khẩn thửa 258 tờ bản đồ 36 đến ông Linh thửa 313 tờ bản đồ 36; từ ông Dân thửa 433 tờ bản đồ 36 đến ông Dũng thửa 533 tờ bản đồ 36; từ bà Mỳ thửa 600 tờ bản đồ 36 đến ông Huấn thửa 622 tờ bản đồ 36; từ ông Điều thửa 654 tờ bản đồ 36 đến ông Công thửa 703 tờ bản đồ 36; từ ông Tài thửa 742 tờ bản đồ 36 đến ông Trọng thửa 925 tờ bản đồ 36
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33262 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ bà Phúc Thưởng thửa 365, tờ bản đồ 30 đến ông Bính thửa 217, tờ bản đồ 30; từ ông Nha thửa 437, tờ bản đồ 30 đến ông Gia thửa 245, tờ bản đồ 30
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33263 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Hành thửa 531, tờ bản đồ 30 đến ông Khang thửa 533, tờ bản đồ 30
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33264 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ bà Hữu thửa 41 tờ 160 đến nhà anh Lễ thửa 271 tờ 160
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33265 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ anh Thọ thửa 118 tờ 155 đến nhà bà Hữu thửa 41 tờ 160
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đường liên các xã (cũ) Yên Tâm- Yên Trung- Yên Phú
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33271 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đường trong khu dân cư mới thôn Thị Thư
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33272 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đường trong khu dân cư mới thôn Phượng Lai
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33273 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đường trong khu dân cư mới thôn Lý Nhân
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33274 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33275 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33276 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33277 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33280 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6
|
176.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |