Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ ngã ba thôn Đôn đi Nhà văn hóa thôn Đôn đi xã Lũng Niêm (Thôn Đôn) từ thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 290 đến thửa đất số 1152, tờ bản đồ số 290 đi xã Lũng Niêm
|
180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33242 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Ngã ba làng Đôn đến Quốc lộ 521C (thôn Đôn) từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 294 đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 288
|
180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33243 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Đường giao thông đoạn từ nhà ông Vi Thanh Sơn thôn Pà Cầu xã Thắng Lộc đi ông Cầm Bá Xuân Buồng xã Tân Thành
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33244 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Các trục đường chính của các thôn xã Xuân Lộc (cũ)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33245 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Đoạn từ ông Vi Văn Tài (thửa 575, tờ 29) thôn Chiềng đi ông Cầm Bá Chung thôn Vành
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33246 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Đoạn từ ông ông Lương Xuân Hiệp thôn Xem Đót đi ông Vi Văn Đường (thửa số 5, tờ 53 thôn Dín)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33247 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các đường, ngõ khác trong bản
|
180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33248 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Ngã ba làng lau (ông Đồng) đến ngã ba làng Phùng Sơn (bàn Vân Thái)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Ngã ba ông Định làng chầm đi làng rẽ xã Vân Am
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ ngã ba đường Hồ Chí Minh nhà ông Bình làng Xuân Thành đến cầu đội 10 Nông trường Sông Âm
|
180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ chân dốc Trám đường 15 A (cũ) làng Thọ Liên đến nhà ông Tráo làng Thành Sơn
|
180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Từ hộ ông Hà Văn Tiêm đến Trụ sở Công an xã (UBND xã Phú Lệ cũ)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Soạn thửa 253 tờ bản đồ 29 đến ông Tới thửa 242 tờ bản đồ 29; từ ông Năm thửa 431 tờ bản đồ 29 đến ông Dực thửa 262 tờ bản đồ 29
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33254 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Tới thửa 242 đến ông Xuân vui thửa 280; từ ông Xuân Vui thửa 280 đến bà Tươi thửa 474; từ bà Giai thửa 431, tờ bản đồ 29 đến ông Tý thửa 484, tờ bản đồ 29
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33255 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Dần (thửa 516, tờ 29) đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); từ ông Xuân (thửa 247, tờ bản đồ 29) đến ông Khương (thửa 502, tờ bản đồ 29); từ ông Sự (thửa 269, tờ bản đồ 29) đến ông Tuyển (thửa 549, tờ bản đồ 29); từ bà Đồng Loan (thửa 285, tờ bản đồ 29) đến bà Kiên (thửa 548, tờ bản đồ 29)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33256 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Dư thửa 4, tờ bản đồ 29 đến nhà bà Quý thửa 159, tờ bản đồ 29; từ ông Hơn thửa 825, tờ bản đồ 29 đến ông Trường thửa 717, tờ bản đồ 30; từ ông Ngọc thửa 21, tờ bản đồ 32 đến bà Dung thửa 2, tờ bản đồ 33.
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ bà Ly thửa 139, tờ 8 đến ông Vinh thửa 101, tờ 8 (thôn 4); từ ông Chủ thửa 182, tờ 8 đến ông Tâm thửa 160, tờ 8 (thôn 4); từ ông Thành (ái) thửa 56, tờ 8 đến ông Tình thửa 72, tờ 8 (thôn 5); từ ông Cường (Qúy) thửa 153, tờ 6 đến ông Sơn thửa 151, tờ 6 (thôn 5); từ ông Vui thửa 19, tờ 8 đến ông Toản thửa 107, tờ 7 (thôn 6); từ ông Thủy thửa 49, tờ 5 đến ông Tiệp thửa 88, tờ 5 (thôn 7); từ ông Tường thửa 8, tờ 6 đến ông Ngàu thửa 31, tờ 6 (thôn 7); từ ông Vinh thửa 80, tờ 4 đến bà Hạnh thửa 86, tờ 4 (thôn 8); từ ông Tuyên thửa 25, tờ 4 đến ông Tuần thửa 71, tờ 4 (thôn 8); từ ông Trung (Đức) thửa 17, tờ 4 đến ông Trung (Hồng) thửa 1, tờ 5 (thôn 8)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Thế thửa 326, tờ 11 đến bà Cúc thửa 322, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ bà Ninh thửa 105 tờ 14 đến ông Long thửa 133 tờ 14 (Quyết Thắng 1); từ bà Mão thửa 485 tờ 11 đến ông Vui thửa 482 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Hán thửa 319, tờ 11 đến ông Việt thửa 287, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tính thửa 106, tờ 14 đến ông Mạnh thửa 22, tờ 19 (Quyết Thắng 1); từ ông Thắng (Tráng) thửa 16 tờ 12 đến ông Hùng (thửa 126, tờ 12 (thôn 3); từ ông Kểnh thửa 27, tờ 9 đến ông Tấn thửa 20, tờ 9 (thôn 4); từ bà Yến thửa 150, tờ 8 đến ông Du thửa 152, tờ 8 (thôn 4)
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Hỷ thửa 415 tờ bản đồ 32 đến ông Diệp thửa 422 tờ bản đồ 32; từ ông Thao 286 tờ bản đồ 32 đến nhà văn hóa thôn
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33260 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Nãi thửa 220 tờ bản đồ 32 đến nhà bà Hồng thửa 391 tờ bản đồ 32; từ ông Hà thửa 481 tờ bản đồ 32 đến ông Biện 413 tờ bản đồ 32
|
180.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |