Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33181 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 719/5 đến 240/5
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33182 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 1000/5 đến 469/5
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33183 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ nhà ông Vũ Trường Sơn (Thanh Trung) đến nhà bà Trương Thị Do (Thanh Trung)
|
192.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33184 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ nhà ông Vũ Văn Tiến (Thanh Trung) đến nhà ông Vũ Văn Bảy (Thanh Trung)
|
192.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33185 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Văn Mão (Tân Chính) đến nhà ông Vũ Văn Tấn (Tân Chính)
|
192.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33186 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn nhà bà Vũ Thị Phong (Tân Chính) đến nhà ông Trương Quang Ân (Tân Chính)
|
192.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đoạn đường từ nhà bà Hỡi (Tân Chính) đến nhà bà Lưu Thị Hà thôn Tân Chính
|
192.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33188 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Các vị trí khác
|
192.000 | 134.000 | 77.000 | 18.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33189 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn từ đất nhà ông Ngô Chơn → đến hết đất nhà bà Nghĩa (cuối thôn Phù Sa) |
191.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33190 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường trục các thôn 10, 12 cũ
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33191 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ Nhà văn hoá Đan Nê đến hộ ông Chinh thôn Đan Nê 1
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33192 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ bà Thảo thôn Tân Lộc 2 đến hộ ông Bằng thôn Tu Mục 2
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33193 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn đường từ đập khe Dứa đến Trạm bơm số 1, Lương thôn (từ thửa 16 tờ 433 (25) đến thửa 9 tờ 443 (35))
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33194 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn đường từ cống Cọ đến Trạm bơm số 1 Lương thôn (từ thửa 186 tờ 448 (40) đến thửa 68 tờ 442 (34))
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Khóa đến hộ ông Cử
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33196 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường tàu cũ: Từ hộ ông Tâm đến giáp xã Đồng Lợi cũ
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33197 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường tàu cũ: Từ hộ ông Thập, ông Trung đến giáp xã Thái Hòa
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33198 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Tình đến Nhà văn hoá
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Dầu đến hộ ông Hương
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ ông Thắng
|
191.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |