Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33161 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 12, tờ 31 nhà ông Tuệ đến thửa 01, tờ 35 nhà ông Chinh
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33162 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ giáp thôn Thái Tượng (thửa 75, tờ 35 nhà ông Hoạt) đến ngã ba Thị Long (thửa 93, tờ 35 nhà ông Huyền Phượng)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33163 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ cổng làng thôn Thị Long (thửa 177, tờ 35) nhà ông Thành Thanh đến đầu Khe Ba (thửa 187, tờ 32, nhà bà Thủy Tĩnh)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33164 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ trạm điện thôn 1 đến ngã tư đồng Chiến
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ giáp thửa 307, tờ bản đồ số 09 đến ngã ba trung tâm thôn Vìn Cọn
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33166 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Lượng làng Bót đến giáp đất làng Nghiện
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33167 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ cầu Kênh Chính Nam, thôn Kiên Minh đến giáp xã Thọ Lập (xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân cũ)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33168 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ cầu Kênh Chính Nam, thôn Kiên Minh đến giáp xã Thọ Lập (xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân cũ)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33169 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Ngõ Ngân hàng
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường vào khu Bệnh viện (cũ) đến khu lương thực cũ
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33171 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33172 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường, ngõ, ngách còn lại
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường còn lại: Từ ông Lê Văn Xuân đến Hà Thị Cơ
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ Trạm Y tế đến cổng ông Xương
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ Trụ sở UBND xã cũ đến cổng ông Xương (có cả MBQH Ao Chuối)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ nhà ông Dân phố 2 đến nhà ông Việt phố 4
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33177 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường, ngõ ngách các khối phố không nằm trong các vị trí trên
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường ngõ phố còn lại của tất cả các phố trong xã Đông Tiến cũ
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33180 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 469/5 đến 400/5
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |