Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33144 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33145 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33147 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33148 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33149 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33150 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33151 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33152 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33153 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33158 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33159 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ngõ bà Màng đến thửa 58, tờ 39 (Tỉnh lộ 512A).
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33160 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |