Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m |
198.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33122 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15);
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33123 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ a Hùng Tính (thửa 541, tờ bản đồ 15) đến a. Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16);
|
196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Hội (thửa 264-tờ bản đồ 08) đến ông Sơn (thửa 343-tờ bản đồ 02)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ bà Ánh (thửa 1074-tờ bản đồ 08) đến ông Chân (thửa 223-tờ bản đồ 14)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Hợp (thửa 261-tờ bản đồ 08) đến ông Kỳ (thửa 275-tờ bản đồ 02)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Hương (thửa 550-tờ bản đồ 08) đến ông Tố (thửa 364-tờ bản đồ 08)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08)
|
196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33136 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Thạnh |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33137 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam)
|
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33138 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc)
|
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33139 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh Cái Đôi Lớn (bờ tây) Tỉnh lộ 831 đến sông Vàm Cỏ Tây |
196.000 | 137.000 | 78.000 | 19.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33140 | Tỉnh Tây Ninh Xã Khánh Hưng |
Các đường cấp huyện quản lý trước đây
|
196.000 | 136.000 | 78.000 | 19.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |