Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ thửa 202 và 201, tờ bản đồ địa chính 67 đến hết thửa 2, tờ bản đồ địa chính 67
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc khu vực xã Tân Bình cũ
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường từ Cống Đa Bót (nhà ông Thảo) đến giáp ranh xã Ngọc Trạo
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường Minh Ba đi xã Ngọc Trạo, đoạn từ giáp Tỉnh lộ 522 đến giáp ranh xã Ngọc Trạo
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường Minh Ba đi xã Ngọc Trạo, đoạn từ giáp ranh xã Thành Tâm đến tiếp giáp đường Ngọc Trạo đi Thành Tâm
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường từ giáp Quốc lộ 217B nhà ông Lâm thôn Mặc Hèo, đến ngã ba trạm điện thôn Mục Long (nhà ông Duyên)
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường từ giáp Quốc lộ 217B nhà ông Bình thôn Sồi Cốc, đến ngã ba nhà ông Nho, thôn Mục Long
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 2 - 3m
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Thành An- Vĩnh Hùng, đường 516B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt từ 3 m trở lên chưa được nêu trên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường từ Trường THCS đến giáp xã Thành Sơn
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường liên thôn đoạn từ Nhà sứ Vân Lung đến hết đồi Miễu thôn Eo Bàn.
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường liên thôn đoạn từ Tràn Bai Căn Thành Sơn đến hết đội Ngọc Long
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên
|
200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 33059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ Nhà ông Lương Văn Ngự (bản Chiềng) đến nhà hộ ông Cao Văn Khấp
|
200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Các đường, ngõ còn lại khu Trung Tâm xóm 1 bản Nam Tân
|
200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |