Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Thành (thửa 729, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - bà Cảng (thửa 622, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33022 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Kênh rạch còn lại
|
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33023 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33024 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
Các vị trí khác
|
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33025 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hòa |
Kênh rạch còn lại
|
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 33026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim
|
203.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Các đường, ngõ, ngách còn lại
|
203.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ ông Đu thửa 86, tờ bản đồ số 9 đến ông Văn thửa 770, tờ bản đồ số 4
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33030 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33031 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ ông Hùng thửa 1355, tờ bản đồ số 10 đến ông Thanh thửa 1156, tờ bản đồ số 10
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33032 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ ông Chấn thửa 1157, tờ bản đồ số 10 đến bà Hồng thửa 1105, tờ bản đồ số 10; từ ông Khảm thửa 1158, tờ bản đồ số 10 đến ông Thủy thửa 1480, tờ bản đồ số 10
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33034 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ anh Lực (thửa 164, tờ 3) đến ông Minh Ngọc (thửa 86, tờ 13), từ ông Kích (thửa 226, tờ 13) đến vườn anh Nhất (thửa 548, tờ 13), từ ông Cần (thửa 396, tờ 13) đến ông Thanh Thục (thửa 454, tờ 13), từ anh Tháp (thửa 834, tờ) đến bà Thịnh (787 thửa, tờ 13), từ anh Màu (thửa 63, tờ 13) đến Chị Thanh Phi (thửa 394, tờ 13), từ anh Dũng hoan (thửa 713, tờ 13) đến anh Văn (thửa 754, tờ 13), từ bà Côi (thửa 730, tờ 13) đến bà Ve (thửa 772, tờ 13), từ anh Thành Thắm (thửa 789, tờ 13) đến ông Hinh (thửa 452, tờ 10), từ ông Thương (thửa 753, tờ 13) đến anh Kiện (thửa 709, tờ 13)
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33035 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ Cường (thửa 1940, tờ 10) đến ông Tuy (thửa 1722, tờ 10), từ anh Hùng Điệp (thửa 1859, tờ 10) đến ông Liên (thửa 1721, tờ 10), từ anh Tuấn Thanh (thửa 1861, tờ 10) đến anh Thành Đào (thửa 1862, tờ 10) đến anh Xuân Tuyến (thửa 1716, tờ 10)
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33036 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Các trục nối Quốc lộ47C đi đường Làng nghề từ chợ Đường đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33037 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đường từ Thôn Thắng Lộc đi thôn Làng Mài: Đoạn từ ngã Ba Thắng Lộc (thửa số 456, tờ bản đồ 88) đến Cống Khe Đồng Cò Làng Sao
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33038 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn ngã ba Luống Đồng từ (thửa 427, tờ bản đồ 30) đến Dốc Lụy (thửa 135, tờ bản đồ 34)
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33039 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn vào trạm chế biến mủ cao su từ (thửa 769, tờ bản đồ 29) đến (thửa 713 và 829, tờ bản đồ 29)
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 33040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn từ cuối làng mới Tân Thịnh (thửa 13, tờ bản đồ 23) đến hết làng Lũ Liên Hiệp (thửa 165, tờ bản đồ 18)
|
200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |