Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 33001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Cẩm Bào: từ đất ở ông Vũ Đình Liên (thửa 1169a, tờ 15) đi ông Phạm Văn Huy(thửa 1197, tờ 15)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Cẩm Bào: Từ đất ở ông Phạm Văn Hưng (thửa 105/, tờ bản đồ 20) đi đất ở ông Hoàng Văn Hào (thửa 1011/, tờ bản đồ 15)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Cẩm Bào: Từ đất ở ông Phạm Văn Hưng (thửa 105/, tờ bản đồ số 20) đi đất ở ông Phạm Văn Nghĩa (thửa 1182/, tờ bản đồ 15)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33004 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Cẩm Bào: Từ đất ở ông Huyên (Thủy) (thửa 1028/, tờ bản đồ 15) đi đất ở ông Nguyễn Văn Khang (thửa 1140/, tờ bản đồ 15)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33005 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Cẩm Bào: Các tuyến đường giao thông nông thôn đấu nối với quốc lộ 217 và Tỉnh lộ 523C có khoảng cách dưới 200m
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đông Môn: từ đất ở ông Vũ Cao Bí(thửa 862/ tờ 21) đi ông Vũ Đình Thiện(Thủy) (thửa 736/, tờ bản đồ 21)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đông Môn: Từ đất ở ông Trần Trung (thửa 1456, tờ 22) đến thửa đất ở ông Nguyễn Ngọc Viên (Thắm)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đông Môn: từ đất ở ông Vũ Đình Thành (1443, tờ 22) đến thửa đất ở ông Vũ Đình Khuya
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn đến hộ ông Vân - Tuyết
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Thiệu (thửa 85, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Lực (thửa 110, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1;
|
203.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |