Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32982 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 168//6 đến 09/6
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32983 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 28/6 đến 118/6
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32984 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32985 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32986 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32987 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32988 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32989 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32990 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32991 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32992 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32993 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32994 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32995 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32996 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32997 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32998 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 409/11 đến 45D/11
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32999 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng từ 4-5 m thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 33000 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng > 5m thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |