Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32961 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32962 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Chính Hồng T1 đến Cô Mai T2 (từ thửa 65, tờ bản đồ số 15 đến thửa 453, tờ bản đồ số 09)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 bà Hoa đến ông Lược (từ thửa 811 đến thửa 846, tờ bản đồ số 09)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Biết Sông (từ thửa 790, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32966 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Hà đến đường nội đồng ông Thuận (từ thửa 152 đến thửa 177, tờ bản đồ số 06)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Chiến đến ông Thuận (từ thửa 124, tờ bản đồ số 06 đến thửa 14, tờ bản đồ số 05)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32968 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Hương đến ông Huê (từ thửa 48, tờ bản đồ số 05 đến thửa 176, tờ bản đồ số 06)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32969 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Hải đến đường nội đồng ông Song (từ thửa 238 đến thửa 109, tờ bản đồ số 06)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32970 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 381/9 đến 323/9
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 45 ông Dũng Vân thửa 244/14 đến bà An thửa 384/14
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32972 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 1252/2 đến 1159/2
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 202/10 đến 514/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32977 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32978 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32979 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32980 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |