Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32902 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ nhà ông Dân phố 2 đến nhà ông Việt phố 4
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Từ hết đất đất ông Chức (thửa đất số 1001 và 1022, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến hết đất Trường Mầm non thôn Cao Nguyên (thửa đất số 300 và 314, tờ bản đồ số 23, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Thôn 4, đoạn từ ông Khương (thửa 214, tờ bản đồ 15) đến chị Liên (thửa 82, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Khải (thửa 84, tờ bản đồ 15) đến Anh Tuấn (thửa 45, tờ bản đồ 15); đoạn từ chị Thanh (thửa 34, tờ bản đồ 15) đến dốc đê anh Sáng (thửa 150, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Huệ (thửa 78, tờ bản đồ 15) đến ông Sung (thửa 181, tờ bản đồ 14)
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Thôn 3, Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Chung (thửa 130, tờ bản đồ 14) đến dốc đê anh Ngọc (thửa 137, tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Ngọc Thoa (thửa 135, 12) đến anh Đáng (thửa 253, tờ bản đồ 12)
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Thôn 2, đoạn từ anh Hơn (thửa 41, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Kiến (thửa 39, tờ bản đồ 14); Từ ông Được (thửa 97, tờ bản đồ 12) đến dốc đê ông Đức Nhân (thửa 125, tờ bản đồ 12); Từ anh Lai (thửa 23, tờ bản đồ 12) đến bà Tâm (thửa 98,tờ bản đồ 12).
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32907 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Thôn 1, từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Vinh (thửa 162, tờ bản đồ 12);
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32908 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đập tràn bản Nhài xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cầu suối Yên xã Mường Mìn
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32909 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29)
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) đến gốc đê ông Tý xóm 6 (thửa 258, tờ 36);
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ đầu đất bản Bôn xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Bôn xã Quan Sơn
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba gốc đa thôn Minh Sơn đến ngã ba đường vào đập Đống Cốc thôn Đồng Hương không thuộc các vị trí nêu trên.
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32917 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32918 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến chân cầu sang Thành Trực
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32919 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32920 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Thanh |
Đoạn từ ngã ba (cây xăng) đến đập tràn bản Bôn, xã Tam Thanh
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |