Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32881 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ nhà ông Tam thửa số 213, tờ bản đồ số 11 đến ông Hách thửa 912, tờ bản đồ số 11
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32882 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ ông Thực thửa 1332, tờ bản đồ số 6 đến ông Tân thửa 967, tờ bản đồ số 6; Từ bà Luận thửa 902, tờ bản đồ số 6 đến ông Hải thửa 908, tờ bản đồ số 6; Từ bà Thúy thửa 1421, tờ bản đồ số 6 đến ông Quý thửa 1420, tờ bản đồ số 6.
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32883 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã ba Đăng Lâu (Bà Lý, thửa 932, tờ bản đồ số 59) đến giáp ranh xã Xuân Hưng cũ
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32884 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ ông Đại thửa 261, tờ bản đồ số 10 đến ông Lý thửa 12, tờ bản đồ số 10; từ ông Thắng thửa 132, tờ bản đồ số 10 đến ông Thuận thửa 135, tờ bản đồ số 10; từ ông Thính thửa 1087, tờ bản đồ số 5 đến ông Vu thửa 1138, tờ bản đồ số 5
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32885 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường trước cổng chùa tạu Từ anh Thọ (thửa 48, Tờ 52) đến A. Liên (thửa 56 Tờ 52) thôn Xuân Phả 1;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32886 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ giáp đất anh Sơn T6 (thửa 663, Tờ 52) đến đất ông Định T2 (Th 375,Tờ 53) thôn Liên Thành;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32887 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Bốn Liên (thửa 549 Tờ 53) đến ông Tục (thửa 378, Tờ 53) thôn Liên Thành
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32888 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Mạnh Tính (thửa 552, Tờ 53) đến chị Cử (thửa 380 Tờ 57) thôn Liên Thành;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32889 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ chị Tuất (thửa 389, Tờ 53) đến (thửa 443,Tờ 53); Từ (thửa 387, Tờ 53) đến (thửa 445, Tờ 53); Từ (thửa 386, Tờ 53) đến (thửa 446, Tờ 53) thôn Liên Thành;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32890 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ kho A. Thành (thửa 583; Tờ 53) đến ông Điều (thửa 690 Tờ 53) thôn Liên Thành
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32891 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Mùi (thửa 501; Tờ 57) đến ông Tương (thửa 437; Tờ 57) thôn Liên Thành;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32892 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Mơi (thửa 558 ;Tờ 57) đến ông Hai (thửa 562 ;Tờ 57);
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32893 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Hợi (thửa 988 ;Tờ 57) giáp hồ cá (thửa 835 ;Tờ 57) thôn Cao Thành;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32894 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư mới Đồng Bông T4 (Xuân Phả 4).
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32895 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Hinh (thửa 886; Tờ 57) đến ông Long (Th 884 ;Tờ 57);
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32896 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Ba (thửa 837; Tờ 57) đến ông Khôi (thửa 834; Tờ 57) thôn Cáo Thành;
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32897 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã ba Đăng Lâu (Bà Lý, thửa 932, tờ bản đồ số 59) đến giáp ranh xã Xuân Hưng cũ
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32898 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ Trạm Y tế đến cổng ông Xương
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32899 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ Trụ sở UBND xã cũ đến cổng ông Xương (có cả MBQH Ao Chuối)
|
217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32900 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ đầu đất bản Bôn xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Bôn xã Quan Sơn
|
217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |