Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32841 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp ĐT 611B -Từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Xuyến (Nam đường) → đến giáp đường ĐH 9.QS thôn Châu Sơn Đông cả 2 bên đường) |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32842 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Các đường ngõ rộng < 3m
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường ngõ rộng < 3m
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32844 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Trung Tuyết (cũ) đến hết nhà ông Can (thôn Trung Tuyết)
|
223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Vê (thôn Nam Hạc)
|
223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32846 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Đình Sen)
|
223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Nhớ (thôn Đình Sen)
|
223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Luận (thôn Đình Sen)
|
223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32849 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
221.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32850 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
221.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32851 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
221.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32852 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
221.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32853 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
221.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 | - | Đất ở |
| 32854 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường lô 2 sau nhà xe Hải Định
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32855 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Vinh (thửa 1177; Tờ 57) đến ông Sỹ (thửa 1142; Tờ 57) thôn Cáo Thành;
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32856 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Thành Bao (thửa 1143; Tờ 57) đến ông Dũng (thửa 1136; Tờ 57) thôn Cáo Thành;
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32857 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ nhà chị Oanh (thửa 1105; Tờ 57) đến ông Chức (thửa 1093; Tờ 57) thôn Cao Thành;
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32858 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ anh Tâm (thửa 101; Tờ 52) đến anh Lợi X (thửa 131; Tờ 52) thôn Xuân Phả 1;
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32859 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Tuyến đường từ ngã ba nhà ông Chinh đến ngã ba nhà ông Tâm Dung
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32860 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Tuyến đường từ đền Hạ đến nhà văn hóa thôn 10
|
220.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |