Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32824 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh → đến giáp đường GTNT |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32825 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh → đến tới giáp đường ĐH15 |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32826 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Từ ngã ba Cồn Cứt Sắt → đến hết đất nhà ông Chiến |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32827 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu → đến giáp đường ĐH 23 |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32828 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Từ thổ cư bà Bá → đến giáp đường ĐH23.QS |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32829 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Từ đất nhà ông Bách → đến cầu Chín Rốn |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Từ đất nhà ông Sáu Kiên → đến hết đất nhà ông Tùng |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) → đến hết đất nhà ông Biền |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32832 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã ba Anh Giao (thửa số 38, tờ số 139) đến hết thôn Đồng Đình (thửa 98, tờ số 140)
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường ngõ ngang nối với đường ngõ phố ra Tỉnh lộ 516B (KP Ngọc Sơn)
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các tuyến đường nối với đường Tỉnh lộ 516B
|
225.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32836 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH28.QS (Quế An- Quế Minh- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du) Đoạn từ ngõ ông Nghị (Nam đường), hết đất nhà ông Huynh (Bắc đường) → đến giáp Quế Phong (cả 2 bên đường) |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32837 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp ĐT611B- Đoạn từ hết nhà đất ông Nguyễn Đình Phương (Nam đường), hết sân vận động thôn Tây Trà (Bắc đường) → đến hết đất nhà ông Hoàng Kim Trọng (Nam đường), ông Bùi Văn Hoàng (Bắc đường) thôn Tây Trà |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32838 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp ĐT 611B - Đoạn từ hết trường Mẫu giáo cũ (Nam đường), hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Thơ (Bắc đường) → đến giáp đất nhà bà Hoàng Thị Trọng thôn Thắng Đông (cả 2 bên đường) |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32839 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp ĐT 611B - Đoạn từ hết nhà đất ông Hà Lam Hùng (Nam đường), ông Nguyễn Văn Sâm (Bắc đường) → đến giáp hết đất nhà ông Trần Văn Hiển (Bắc đường), hết đất nhà ông Lê Năm (Nam đường) |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32840 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) Đoạn từ hết đất nhà ông Trần Phú, hết đất nhà ông Trần Văn Vũ → đến kênh N3.2 |
225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |