Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32801 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32802 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 872 đến thửa 897, Tờ bản đồ số 09; Từ thửa 269 đến thửa 284, Tờ bản đồ số 08; Từ thửa 01 đến thửa 71, Tờ bản đồ số 12;
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09)
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4)
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4)
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới)
|
228.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |