Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32741 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Đường QL279 (dọc hai bên đường) | Đoạn 1 Từ hết đất xã Chợ Rã → Cổng Trường tiểu học bán trú Cao Thượng |
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32742 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (xã Trung du) Đoạn từ giáp ĐH 22.QS (ông Anh) đi chợ Việt An |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32743 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (xã Trung du) Đoạn từ giáp ĐH 22.QS (ông Tá) → đến giáp ĐH 11.QS (ông Vinh) |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32744 | Tỉnh Cà Mau xã U Minh |
Kênh Năm Đang(Bờ Bắc) Đầu kênh Kim Đài, bờ Bắc → Kênh Hai Huỳnh |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32745 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 78 |
240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32746 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 165, 272 |
240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32747 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 228 |
240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32748 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Thì Nhậm - Thị trấn Pʼrao
|
240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Hùng trưởng thôn đến ngã ba nhà ông Chí thôn Linh Sơn
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ thửa đất số 696, tờ bản đồ số 3 đến thửa đất 88, tờ bản đồ số 3 (đi xã Quang Trung cũ)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ông Quách Công Lộc (thửa 114, tờ bản đồ 19) đến nhà ông Lê Quang Hưng (thôn 8) (thửa 1308, tờ bản đồ 12)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ nhà ông quách Công Xuyến (thửa đất 394, tờ bản đồ 19) đi ông quách Văn Trường đến giáp đường dự án đường trung hạn Quang Trung đi thị trấn Yên Lâm (cũ) (thửa 267, tờ bản đồ 19)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ Cổng chào thôn 7 đi hồ Bai Thanh (thửa đất 311, tờ bản đồ 19) giáp đất xã Ngọc Sơn (cũ) (thửa 581, tờ bản đồ 19)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn 10 (từ thửa 759, tờ bản đồ 5) đến nhà ông Phạm Văn Lộc (thửa 473, tờ bản đồ 5) và về hướng vào nhà ông Bùi Xuân Thủy (giáp làng chiềng Đông) (thửa 472, tờ bản đồ 5)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32755 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (xã Trung du) Đoạn từ nhà đất ông Ba Hoành → đến giáp lò gạch Quế Minh |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32756 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (xã Trung du) Đoạn từ ngã ba (ông Đức) → đến giáp kênh Việt An |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32757 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (xã Trung du) Đoạn từ nhà đất ông Bốn Nghĩnh → đến giáp đường ĐX 3 |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32758 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (xã Trung du) Đoạn từ giáp ĐH 08.QS (ông Đào) → đến giáp đường ĐX 1 (ông Bảy Thống) |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32759 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào khu di dời sạt lỡ thôn Phước Bắc - Xã Tam Lãnh (xã miền núi)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32760 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại Khu vực thôn Trung Đàn (cũ), Đông Tây (cũ) |
240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |