Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32721 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hòa |
ĐH 803 Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hướng về Bến đò cây khế |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 23.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32722 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hòa |
ĐH 20 Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hết khu dân cư giáp nông trường cao su Tân Biên. Hướng tới nhà Bà Nguyễn Thị Liên |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 23.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32723 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hòa |
ĐH 20 Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hết khu dân cư giáp nông trường cao su Tân Biên. Hướng UBND xã Tân Hòa mới |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 23.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32724 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Anh thôn Trinh Phúc
|
242.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32725 | Tỉnh Cà Mau xã Khánh Lâm |
Kênh Biện Nhị (Bờ Nam) Kênh Cây Bàng, bờ Tây → Kênh Chệt Tửng, bờ Đông |
240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32726 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Các trục đường liên thôn, trục thôn | Trục thôn Đồng Luông Ngâ ba quán ông Hải → Hết đất thôn Đồng Luông |
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32727 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Các trục đường liên thôn, trục thôn | Đường cũ từ thôn Đèo Vai 2 đi thôn Đồng Luông Giáp đường Thái Nguyên - Chợ Mới (thôn Đèo Vai 2) → Giáp đường Thái Nguyên - Chợ Mới (Cụm công nghiệp Quảng Chu) |
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32728 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ nhà Phạm Văn Đô Khu phố Tráng (thửa đất số 73, tờ bản đồ 129) đến nhà Bùi Thị Dân Khu phố Tráng (thửa đất số 4, tờ bản đồ 111)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32729 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đi khu Đồng Cơn Khu phố Tráng Lâm Xa
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32730 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn ngã ba thôn Tôm đến thôn Cốc giáp xã Pù Luông
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn ngã ba thôn Tôm đến tràn suối Tếch
|
240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32732 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn Tỉnh lộ 521B đi bến phà La Hán (cũ)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32733 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ nhà Phạm Văn Đô Khu phố Tráng (thửa đất số 73, tờ bản đồ 129) đến nhà Bùi Thị Dân Khu phố Tráng (thửa đất số 4, tờ bản đồ 111)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32734 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn tiếp giáp đường Quốc lộ 217 (từ thửa 149, tờ bản đồ số 89 đến hết thửa đất số 143, tờ bản đồ số 89 - khu phố Tráng
|
240.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đi khu Đồng Cơn Khu phố Tráng Lâm Xa
|
240.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32736 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Các trục đường liên thôn, trục thôn | Đường liên thôn từ thôn 9 (Ngã ba đường TL 256) đi thôn 4, thôn 3 đến giáp đường Thái Nguyên-Chợ Mới Toàn tuyến |
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32737 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Các trục đường liên thôn, trục thôn | Đường trục thôn 12 Cách lộ giới QL3 20m → Ngã ba đi khu dân cư Tát Kheo |
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169).
|
240.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169)
|
240.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32740 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Trục phụ | Đoạn 1 Ngã ba Cáp Trạng thôn Nà Mằm → Ngã tư cổng vườn Quốc gia |
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |