Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục thôn (từ kho than thôn 5 đến Nhà vãn hóa thôn 8 cũ)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường liên xã (từ thôn 5 (giáp Hoa Lộc) đến kho than thôn 5)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ đầu đê Quang Tân đến Trạm bơm Tường Lộc
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ ngã ba núi Chúa đến Nhà văn hóa Bạch Đầu
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ ao Đông Hiển Vinh đến Bạch Đầu
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ cầu Khe Máng đến cầu Máng 1 (thôn Xuân Hội)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32713 | Tỉnh Thái Nguyên xã Lam Vỹ |
- Đất ở bám theo các tuyến đường bê tông của các thôn còn lại | Các đường còn lại ≥ 3,5m
|
245.000 | 147.000 | 88.000 | 53.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32714 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục Các đường liên tổ, liên xóm |
243.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32715 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại)
|
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | - | Đất ở |
| 32716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ đường ĐH-HH.03 (bà Ái) đến ĐH-HH.11 (Trạm biến áp thôn Trinh Thọ
|
242.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32717 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Các vị trí khác
|
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | - | Đất ở |
| 32718 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Đức |
Các vị trí khác
|
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | - | Đất ở |
| 32719 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Thạnh |
Các vị trí khác
|
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | - | Đất ở |
| 32720 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Các vị trí khác
|
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | - | Đất ở |