Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32701 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32702 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32703 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32704 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32705 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32706 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32707 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Đường trục thôn (từ kho than thôn 5 đến Nhà vãn hóa thôn 8 cũ)

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32708 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Đường liên xã (từ thôn 5 (giáp Hoa Lộc) đến kho than thôn 5)

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32709 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Từ đầu đê Quang Tân đến Trạm bơm Tường Lộc

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32710 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Từ ngã ba núi Chúa đến Nhà văn hóa Bạch Đầu

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32711 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Từ ao Đông Hiển Vinh đến Bạch Đầu

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32712 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Lộc

          Từ cầu Khe Máng đến cầu Máng 1 (thôn Xuân Hội)

          245.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32713 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Lam Vỹ

          - Đất ở bám theo các tuyến đường bê tông của các thôn còn lại | Các đường còn lại ≥ 3,5m

          245.000 147.000 88.000 53.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32714 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục

          Các đường liên tổ, liên xóm

          243.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32715 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Dương Minh Châu

          Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại)

          242.000 169.000 96.000 24.000 - - - Đất ở
          32716 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ đường ĐH-HH.03 (bà Ái) đến ĐH-HH.11 (Trạm biến áp thôn Trinh Thọ

          242.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32717 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hưng Thuận

          Các vị trí khác

          242.000 169.000 96.000 24.000 - - - Đất ở
          32718 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Đức

          Các vị trí khác

          242.000 169.000 96.000 24.000 - - - Đất ở
          32719 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Thạnh

          Các vị trí khác

          242.000 169.000 96.000 24.000 - - - Đất ở
          32720 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          Các vị trí khác

          242.000 169.000 96.000 24.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: