Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32681 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Thạnh |
Đường cặp kênh Ốp Tây (bờ bắc) Rạch Bắc Chan đến rạch Bình Tây |
248.000 | 173.000 | 99.000 | 24.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ ông Ba Thảnh (thửa 1708, Tờ 41) đến ông Khánh Mong (thửa 1573,Tờ 41); Từ Khang Sáng (thửa 1729, Tờ 41) đến ông Hội (thửa 1691, Tờ 41)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ Cố Tuynh (thửa 89,Tờ 44) đến Sơn Loan (thửa 147,Tờ 45); Từ ông Thảnh (Th1516, Tờ 41) đến cố Tuynh (thửa 89,Tờ 44); Từ Tuấn Hoa (thửa 1528, Tờ 41) đến Cảnh Thanh (thửa 1533,Tờ 41)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32684 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ ông Hùng Dần (thửa 10, Tờ 45) đến Soan Ngân (thửa 117, Tờ 44); Từ ông Phán (thửa 1513, Tờ 41) đến ông Châu Dấn (thửa 3,Tờ 45); Từ Quỳnh Viên (thửa 25, Tờ 45) đến ông Cường (thửa 149, Tờ 45)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32685 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ hộ ông Cáp (Ngọc Trì) đến đê sông Lèn
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32686 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ ông Ty (Y Ngô) đến ông Quang
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32687 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ hộ ông Duyên (Ngọc Trì) đến đê sông Lèn
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32688 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Sàng (Cao Phú) thửa 53 đến Trần Văn Nam (Cao Phú) thửa 66
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32689 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 16 từ Trịnh Đình Tính (Cao Phú) thửa 80 đến Hà Đình Khương (Cao Phú) thửa 126
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32690 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 16 từ Lưu Xuân Phi (Cao Phú) thửa 19 đến Nguyễn Thị Khuyên (Cao Phú) thửa 127
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32691 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 15 từ Lê Thanh Xuân (Cốc thôn) thửa 425 đến Ngô Văn Thao (Cốc thôn) thửa 374
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 15 từ Trịnh Văn Ngọc (Cốc thôn) thửa 613 đến Ngô Huy sàng (Cốc thôn) thửa 369
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ ông Hoè (thửa 1419, Tờ 41) đến anh Luận (thửa 1170, Tờ 41); Từ Thịnh Oanh (thửa 1423, Tờ 41) đến bà Thợi (thửa số 1084, Tờ 41); Từ chị Hiền (thửa số 1427, Tờ 41) đến anh Lộc (thửa 879, Tờ 41)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ ông Hùng (thửa 1399, Tờ 41) đến bà Phượng (thửa 1316, Tờ 41); Từ Thắng Dịu (thửa số 1408, Tờ 41) đến ông Bôn (thửa số 1286, Tờ 41); Từ ông Tâm Trang (thửa 1413, Tờ 41) đến Thiệu Lý (thửa số 1049, Tờ 41)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32695 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ Ngọ Đình (thửa 1805, Tờ 41) đến Phởi Hằng (thửa 1789, Tờ 41); Từ Giáp Lệ (thửa số 1740, Tờ 41) đến Hân Văn (thửa 1603, Tờ 41); Từ Hân Văn (thửa 1603, Tờ 41) đến ông Tuấn Cân (thửa số 1735, Tờ 41)
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32696 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Đình Đào (Thọ Tiến) thửa 420 đến Nguyễn Thị Mượt (Thọ Cần) thửa 567
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32697 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 21 từ Trịnh Ngọc Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1107 đến Nguyễn Đức Tuệ (Phú Hậu 2) thửa 1231
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32698 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 21 từ Hoàng Văn Thịnh (Phú Hậu 2) thửa 700 đến Đỗ Văn thông (Phú Hậu 2) thửa 1177
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32699 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Nghìn (Phú Hậu 1) thửa 927 đến Nguyễn Đức Huê (Phú Hậu 1) thửa 1078
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32700 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Phú Hậu 1) thửa 742 đến Nguyễn Văn Oanh (Phú Hậu 1) thửa 807
|
245.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |