Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32621 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Ngõ nhà ông Tăng (thửa số 151- Tờ số 20) đến nhà ông Huân (thửa số 38- tờ số 20); Đoạn từ Ngõ nhà chị Hà (thửa số 64- Tờ số 20) đến nhà anh Tâm (thửa số 85 - tờ số 20); Đoạn từ Ngõ nhà anh Hữu (thửa số 1- Tờ số 20) đến nhà bà Ngân (thửa số 162- tờ số 28); Ngõ nhà ông Tánh (thửa số 75- Tờ số 31) đến nhà ông Mạnh (thửa số 115- tờ số 31); Ngõ nhà ông Hạnh (thửa số 43- Tờ số 31) đến nhà bà Tơ (thửa số 102- tờ số 31); Ngõ nhà ông Hơn (thửa số 22 - Tờ số 31) đến nhà ông Thường (thửa số 98 - tờ số 31); Ngõ nhà ông Tiền (thửa số 311- Tờ số 29) đến nhà ông Khuy (thửa số 62- tờ số 31); Ngõ nhà ông Thường (thửa số 288 Tờ số 29) đến nhà ông Hinh (thửa số 63- tờ số 31); Ngõ nhà bà Gái (thửa số 279- Tờ số 29) đến nhà ông Dũng (thửa số 319- tờ số 29); Từ ông Việt (thửa số 236- Tờ số 29) - ông Thuỷ (thửa số 123- tờ số 29)
|
250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32622 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Ngõ nhà ông Tự (thửa số 371 - Tờ số 24) đến nhà ông Toàn (thửa số 409- tờ số 24); Đoạn từ Ngõ nhà ông Hùng (thửa số 4 - Tờ số 24) đến nhà ông Đài (thửa số 272- tờ số 20); Đoạn từ Ngõ nhà ông Ký (thửa số 12- Tờ số 24) đến nhà ông Cơ (thửa số 214 - tờ số 24); Đoạn từ bà Đính (thửa 145 Tờ 24), ôngViệt (thửa 176 Tờ 24) đến ông Sáng (thửa 184 Tờ 24), bà Nguyệt (thửa 181 Tờ 24)
|
250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32623 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Ngõ nhà anh Thức (thửa số 265- Tờ số 15) đến nhà chị Hoan Thảo (thửa số 174- tờ số 15); Đoạn Từ A. Xoay (thửa 294- Tờ 15), ông Hải (thửa 288- Tờ 15) đến chị Hải (thửa 198- Tờ 15), anh Kim (thửa 199- Tờ 15); Đoạn từ Ngõ nhà anh Nghị (thửa số 27- Tờ số 20), chị Hảo (thửa số 4- tờ số 20) đến nhà anh Hữu (thửa số 253- tờ số 15); Đoạn từ ngõ nhà anh Khánh (thửa số 66- Tờ số 20), đến nhà bà Thục (thửa số 43- tờ số 20; Đoạn từ Ngõ nhà bà Nguyên (thửa số 46- Tờ số 20) đến nhà ông Binh (thửa số 12- tờ số 20); Đoạn từ ôngGiang (thửa 109- Tờ 20), ông Cần (thửa 126- Tờ 20) đến bà Lý (thửa 190-Tờ 20), ông Chung (thửa 189-Tờ 20); Đoạn từ Ngõ nhà bà Ca (thửa số 113- Tờ số 20), ông Vấn (thửa số 123- tờ số 20) đến nhà ông Thi (thửa số 76- tờ số 20); Đoạn từ bà Điểm (thửa 233 - Tờ 24) đến ông Đạo (thửa 200 - Tờ 24), bà Giá (thửa 289 - Tờ 24); Đoạn từ ông Tuyên (thửa 160 - Tờ 24) đến ông Nguyên (thửa 136- Tờ 24) đến nhà ông Tính (thửa 227- Tờ 24)
|
250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32624 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với đường Quốc lộ 217B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3m chưa được nêu trên
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32625 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn nhà ông Sáu thôn Án Sơn đến nhà bà Kết thôn án Sơn; Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Án Long đến đình Tam Thánh; Đoạn từ Cống Đá thôn án đình đến đầu đê Án Long; Đoạn ngã ba thôn Án Long đến Nhà văn hoá thôn Án Kim; Đoạn ngã ba thôn Án Long đến Nhà văn hoá thôn Án Long; Đoạn từ ngã ba thôn Án Phượng đến cống Vòng; Đoạn từ ngã ba thôn Án Kim đến giếng Đồng Lúng; Đoạn giáp cống tiêu thôn Án Đình đến ngã 5 thôn Án Đình
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32626 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường ngõ, hẽm nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu vào đến 100m), có mặt cắt từ 3m trở lên
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32627 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hải đến ngã ba đường ngang xóm 2 Liên Sơn không thuộc các vị trí nêu trên.
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32628 | Tỉnh Cà Mau xã Long Điền |
Các tuyến đường còn lại đã hoàn thiện hạ tầng có chiều rộng từ > 2m đến ≤ 3m
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32629 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ Giàng A Chư đến hộ bà Hờ Thị Pia
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32630 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Phan Hùng (thửa 541, tờ 9) đến ông Phạm Thuỷ (thửa 537, tờ 9) thôn 3 Phúc Bồi
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32631 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ nhà văn hoá thôn 2 Phúc Bồi (thửa 384, tờ bản đồ 9) đến ông Lê Hữu Tuyên (thửa 561, tờ bản đồ 9)
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32632 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Phan Hảo (thửa 326, tờ bản đồ 9) đến ông Thái (thửa 170, tờ bản đồ 9) thôn 2 Phúc Bồi
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32633 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Nguyễn Văn Tiến (thửa 197, tờ bản đồ 9) đến bà Lưu Thị Sửu (thửa 527, tờ bản đồ 9) thôn 3 Phúc Bồi
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32634 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Trường → đến hết nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Cầu Sông Quán → đến hết Cầu Hố Lùng |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Nhà văn hóa trường Cửu II (cũ) → đến hết nhà ông Phước |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32637 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Trạm y tế xã Tam Trà → đến cầu Trung Đạo |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32638 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Nhựt → đến giáp nhà ông Nhàn |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32639 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Lê Ngọc Anh → đến hết nhà bà Huệ |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32640 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Hùng → đến hết nhà ông Bùi Xuân Tiến |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |