Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32601 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Sông Trà Đoạn từ cầu Bà Huỳnh → đến cầu Xe Con (suối Cày Xay) |
252.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32602 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 đi qua địa phận xã Bình Lâm Đoạn từ Cầu Vực Miếu → đến giáp địa phận xã Tiên Sơn huyện Tiên Phước (cả 02 bên đường) |
252.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32603 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Tân (Xã Hiệp Thuận cũ) Đoạn đường từ cầu Vực Giang (giáp địa phận thị trấn Tân Bình) - → đến hết ngã ba đường lên UBND xã Hiệp Thuận (cũ) |
252.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32604 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất còn lại - Thị trấn Ái Nghĩa Các đường đất còn lại dưới 4m: Gồm Khu Nghĩa Phước, Khu Nghĩa Đông, Khu Phước Mỹ, Khu Nghĩa Mỹ |
252.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32605 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
CCN Mỹ An 2 - Xã Đại Quang Đường chính |
252.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32606 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến ĐX4 - Đoạn từ giáp đường ĐH8.NT → đến hết nhà ông Nguyễn Duy Xinh |
252.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32607 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến ĐX2 - Đoạn từ trường Mẫu giáo Sóc Nâu (cơ sở Đức Phú) → đến hết nhà ông Nguyễn Hạnh |
252.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32608 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Tây cầu mới Hà Tân → Giáp ranh giới xã Đại Hưng (Thôn Trúc Hà) cả 2 bên |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32609 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 12ĐL - Xã Đại Sơn (Miền núi) Từ Cầu khe ông Ngữ → đến hết khu Trài dân Bãi Quả thôn Hội Khách Tây (bao gồm Đường BT rộng 3m) |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32610 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH7ĐL - Xã Đại Thạnh (Miền núi) Nhà ông Mai Xuân Quang → đến Đông Khe Tân |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32611 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH8ĐL - Xã Đại Tân (Miền núi) Từ hết nhà ông Tô Minh Hữu → đến giáp xã Đại Chánh |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32612 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11ĐL - Xã Đại Tân (Miền núi) Từ hết nhà bà Mai Thị Tám → đến ranh giới giáp xã Đại Thắng cả hai bên (ĐH11ĐL) |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32613 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH7ĐL - Xã Đại Thạnh (Miền núi) Hết nhà ông Huỳnh Ngọc Lanh → đến nhà ông Mai Xuân Quang |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32614 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
CCN Mỹ An (giai đoạn 2) - Xã Đại Quang Đường chính |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32615 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Sơn Oanh → đến hết nhà Phạm Quang Thanh |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32616 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà bà Trương Thị Phước → đến hết nhà ông Lý |
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32617 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32618 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32619 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
|
250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32620 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ nhà ông Vinh thửa 168 Tờ 20 đến nhà ông Mới thửa 306 Tờ 20; Từ nhà ông Đồng Lựu thửa 278 Tờ 20 đến nhà chị Huê Thêu thửa 294 Tờ 15; Từ nhà ông Hoàng thửa 300 tờ 29 đến nhà bà Ngân thửa 162 tờ 28; Từ nhà ông Thêm thửa 135 tờ 28 đến nhà ông Dân thửa 146 tờ 28; Từ nhà bà Mậu thửa 247 Tờ 24 đến bà Thả thửa 245 Tờ 24; Từ nhà ông Viết thửa 176 Tờ 24 đến nhà ông Sáng thửa 184 Tờ 24; từ nhà ông Do thửa 173 tờ 30 đến nhà ông Thuỵ thửa 118 tờ 30.
|
250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |