Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32521 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32522 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32523 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ bà Thia thửa 1423, tờ bản đồ số 6 đến ông Vượng thửa 824, tờ bản đồ số 6
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32524 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32525 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ nhà anh Thuận thôn Vĩnh Nghi thửa 69, tờ 14 đến nhà ông Ba thôn Vĩnh Nghi thửa 88, tờ 12
|
272.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32526 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 14E - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ Dốc Miếu → đến cầu Lai Nghi (phía Nam đường) |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32527 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 14E - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đất ông Hải Liên → đến giáp cầu Thanh niên (phía Nam đường) |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32528 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 4 (N13-N14) |
270.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32529 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc Từ ĐT 615 → đến giáp xã Tam Vinh |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32530 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) Đoạn từ giáp đường 611B đối diện nhà đất ông Minh → đến hết nhà đất ông Trần Văn Thanh (cả 2 bên đường) |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32531 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường đê ven sông Bưởi từ thôn Nhật Quang đến thôn Lợi Chấp
|
270.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32532 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Đường từ Quốc lộ 217 đi Vĩnh Hưng (vào nhà máy Bimivina)
|
270.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng
|
270.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m
|
270.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32535 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH28.QS (Quế An- Quế Minh- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du) Tiếp giáp (ĐT 611B) - Đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Liễu (Bắc đường), từ hết đất nhà ông Trần Văn Thu (Nam đường) → đến ngõ ông Nghị (Nam đường), hết đất nhà ông Huynh (Bắc đường) |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32536 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 29.QS - Xã Quế An (xã Trung du) Đoạn từ hết đất nhà ông Lê Văn Lường, hết đất nhà ông Lê Văn Sáu → đến giáp cầu ông Luân |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32537 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH9.QS (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) Đoạn từ thổ cư bà Sương → đến bà Lầu |
270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32538 | Tỉnh Cà Mau xã Hưng Hội |
Lộ ấp Hoàng Quân 2 Bắt đầu từ nhà ông 3 Quận → Đến cầu 7 Nhi |
270.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32539 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Cầu Nông Sơn đi Khu vực mỏ - Thị Trấn Trung Phước Đoạn từ nhà ông Phan Ba (Tây Nam đường), nhà thờ âm linh Nông Sơn (Đông Bắc đường) → đến hết tuyến |
270.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 32540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ
|
267.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |