Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ông Sơn Tuân (thửa 172; Tờ 52) đến anh Chiến thôn Xuân Phả 1 (thửa 232; Tờ 53)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ ông Luyến đi ông Nguyện (thôn Phú Đa )
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn nối Bái Mã đi ông Yêu (thôn Phú Đa )
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn nhà ông Học đi đến ông Đỉnh (thôn Phú Đa)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn nối Bái Mã đi Cần Đu (thôn Phú Đa )
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn nhà ông Thuẩn đi đến ông Tấn (thôn Đồng Tiến)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn nhà ông Định đi đến ông Phiên (thôn Đồng Tiến)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn từ ông Dung đi đến nhà bà Lý (thôn Đồng Tiến)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ nhà ông Hứa (thửa 187; Tờ 52) đến Anh Sửu (Tài) (thửa 301; Tờ 53) thôn Xuân Phả 1
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ bà Ký (thửa 63; Tờ 52) đến ông Đại (thửa 151; Tờ 52) thôn Xuân Phả 1
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ ao ông Hưng đi đến ông Lan (thôn Phú Thọ)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ đường trục chính đi đến ông Chinh (thôn Phú Thọ)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ nhà bà Tuynh đi đến ông Vẽ (thôn Phú Thọ)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ nhà ông Tuyền đến ông Lanh (thôn Phú Thọ)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32515 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ nhà ông Đợi đi đến ông Tá (thôn Phú Thọ)
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Nhà ông Bình đi đến đường mới Tỉnh lộ 526
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ ông Thụy đi ông Bình (thôn Phú Đa )
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ ông Tới đi ông Tập Giang (thôn Phú Đa )
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32519 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đường từ ông Tảo đi choi Ba
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32520 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07
|
272.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |