Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ nhà ông Hoa Lý đến hộ ông Thành Tịch, thôn Bùi Thượng
|
293.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến Đê Sông Mã thôn Trung Hoà
|
293.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ giáp đường 517 kéo dài đến xã Thái Hòa cũ
|
293.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32424 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đoạn tiếp theo đến nhà máy nước sạch xã Cẩm Vân
|
293.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32425 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các trục đường trong thôn Là thôn đến Phúcthôn
|
293.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32426 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các trục đường trong thôn Là thôn; Phúc thôn
|
293.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32427 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú
|
293.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32428 | Tỉnh Cà Mau xã Biển Bạch |
Đường ĐH 08 Kênh số 3 → Kênh số 9 giáp ranh xã Tân Bằng cũ |
290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32429 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Các phường Bồ Đề, Long Biên, Vĩnh Hưng, Phúc Lợi Đồng bằng |
290.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 32430 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Các phường Bồ Đề, Long Biên, Vĩnh Hưng, Phúc Lợi Đồng bằng |
290.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 32431 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Các phường Bồ Đề, Long Biên, Vĩnh Hưng, Phúc Lợi Đồng bằng |
290.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 32432 | Tỉnh Cà Mau xã U Minh |
Ngã tư rạch Dinh Ngã tư rạch Dinh → bờ Bắc kênh Biện Nhị |
290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32433 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Tuyến lộ giao thông ấp Tân Tiến, Tân Phong, Công Điền Ranh đất ông Dương Văn Thành → Kênh Chống Mỹ |
290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32434 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Đường lộ tuyến kênh Zê Rô (Tên cũ: Bờ Tây Sông Trẹm ) Đầu kênh Zê Rô (Giáp sông Trẹm) → Đi U Minh (Hết ranh đất ông Bảy Cần) |
290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ bà Bến đến ông Ngà
|
283.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ ông Minh, ông Liêm
|
283.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Lô 2 Đoạn từ hộ ông Thế đến hộ ông Ninh; ông Thịnh
|
283.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn UBND xã đến hộ ông Châm
|
283.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Điểm tái định cư bản Bó
|
280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Điểm tái định cư bản Pạo
|
280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |