Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32381 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến cầu Bai Trắm có mặt cắt ngõ trên 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32382 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn từ cầu Bai Trắm đến hết đất MBQH khu dân cư thôn An Tâm có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32383 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ giáp huyện Vĩnh Lộc đến giáp ngã ba cây xăng Cẩm Tân có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32384 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Tân có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32385 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đi hết xã Cẩm Long có mặt cắt ngõ trên 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Từ Quốc lộ 217 thôn Eo Lê đến Tỉnh lộ 523c thôn Long Tiến
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
“Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ giáp đường Quốc lộ 217 (gần bãi tập kết cát Thắng Hiền) đến cầu Bai mới thôn Thái Long có mặt cắt ngõ trên 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32390 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32391 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai Phiên đến thôn Vân Ngọc có mặt cắt ngõ trên 5m
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Bồng Trung 1 và Bồng Trung 2: Đoạn từ đất ở nhà ông Mai Tiến Ngọc (thửa 90, tờ bản đồ số 14), đến đất ở nhà ông Lê Đức Thắng (thửa 135, tờ bản đồ số 14), xã Vĩnh Tân (cũ)
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32393 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ nhà ông Đồng (thôn 9) đến giáp thôn Thị Trang (T.Lộc)
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32394 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Cầu ông Mẫn đến dốc đê và Các trục đường ngang giáp ranh các thôn
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32395 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Chợ Vước đến nhà anh Kim
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32396 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Ông Cự đi hội trường thôn Vạn Thắng
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32397 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Thành Đông đến Thành Phú (Thành Đông - Thành Phú)
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Thành Sơn đi làng Lày (Thành Sơn)
|
299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32399 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường đê Hón Bông đoạn từ cống Bông đến ông Hùng Vĩnh An
|
297.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32400 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đường từ đê sông Lèn nhà anh Chương đi Nhà văn hoá thôn Giang Sơn 10
|
297.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |