Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3221 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Cống bến than → Giáp địa bàn phường An Hải |
18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 3222 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 5 Phố Cống Mỹ → Vườn hoa Nomura |
18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất ở |
| 3223 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Ngõ 275 đường Đông Khê đi ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3224 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Quốc lộ 5A Đoạn phía Bắc Quốc lộ 5A |
18.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 3225 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 3-3: 45m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3226 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 2-2: 25,5m |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3227 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Quốc lộ 17B Cầu sái → Hết địa phận xã An Thành |
18.000.000 | 8.100.000 | 4.100.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 3228 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường trục Đông Tây Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3229 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Huệ Đường tàu → Bốt điện |
18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 3230 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Quốc lộ 5A (đoạn phía Nam) Km 73+300 → Km74 |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3231 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Quốc lộ 5A (đoạn phía Bắc) Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3232 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường 20-9 Ngã tư đường Trần Hưng Đạo → Ngã ba cầu An Thái |
18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 3233 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đoạn từ QL5 đoạn lối rẽ bao bì Trung Kiên đến nhà bà Đàng Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 9.000.000 | 3.700.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 3234 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Hoàng Thị Loan Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | 8.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 3235 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Ninh Chấp → Giáp phường Lê Đại Hành |
18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 3236 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Cổng Trường Cơ giới → Tổ dân phố Hùng Vương |
18.000.000 | 9.400.000 | 5.000.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 3237 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường có mặt cắt 15m ≤ Bn < 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3238 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m) |
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN HÒA 2 (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3240 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường 1-4 Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Giáp cửa hầm quân sự |
18.000.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 9.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |