Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32341 | Tỉnh Cà Mau xã Khánh Lâm |
Kênh Dớn Hàng Gòn - Kênh Đứng Cầu 6 Kham, bờ Nam → Kênh Đứng, bờ Tây |
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32342 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòa Tây đi gò ông Đốc (đường ĐX 1) - Xã Tam An Từ giáp nhà ông Hùng → đến giáp đường ĐT 615 |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32343 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH7 - Đi Tiên Lộc - Xã Tiên Lập Tuyến đường từ ngã ba bà Nghĩa Thôn 4 → đến hết đất bà Hường Thị Sen |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32344 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn Đoạn đường từ cầu Hố Chuối → đến giáp cầu Ngã Hai |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32345 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 2 - Xã Tiên An Đoạn từ ngã ba vào nhà ông Tỵ → đến hết đất bà Lê Thị Hạnh |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32346 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên An Đoạn từ giáp đất ông Trần Quyền → đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn, ông Hồng → đến hết sân vận động xã |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32348 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà Đoạn từ cầu Đập Chuối → đến giáp cầu Ba Tập |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32349 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lãnh Từ đất ông Lâm Văn Tưởng, đất ông Thương → đến Gò cây Su, sông Tum |
300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 32350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Tân Đoạn từ ngã 3 gần nhà ông Đường → đến giáp cống bản gần Khu di tích An ninh khu V |
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32351 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Dương Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê → đến ranh giới xã Trà Đông |
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32352 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất nhà ông Chương → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hào |
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ Nhà văn hóa thôn Cón đến nhà ông Phạm Văn Dinh
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn tiếp giáp ngã ba rẽ đi Điền Lý (Cây Lều Bêu) hết thôn Rầm Tám
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn cổng chào thôn Giát từ nhà ông Tào Văn Chiến đến giáp đường trục thôn Giát đi thôn Rầm Tám
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32356 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn đường từ cổng chào muỗng Do đến tiếp giáp nhà ông Bùi Tiến Long
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ cổng Chào thôn đến hết nhà ông Cao Xuân Hòa
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ nhà ông Hương đến giáp cụm công nghiệp
|
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32359 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32360 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |