Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32221 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32222 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Trục phụ | Ngã ba đường rẽ đi động Nàng Tiên → Sân động Nàng Tiên |
320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | - | Đất ở |
| 32223 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Quốc lộ 279 | Đoạn 1 Ngã ba QL3B → Cống Slọ Ngủ (đường đi Lạng Sơn) |
320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | - | Đất ở |
| 32224 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Quốc lộ 3B | Đoạn 2 Cống thoát nước giáp đất ông Nguyễn Văn Minh (Cư Lễ) → Cầu Cư Lễ II |
320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | - | Đất ở |
| 32225 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ Ngã tư T4 (thửa 603, Tờ 8) đến Ngã tư hội trường (thửa 667, Tờ 8)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32226 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ nhà ông Thó thôn Nê Cắm, đến đường vào bãi rác
|
320.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32227 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường tiếp giáp với Quốc lộ 217B từ nhà ông Chi Thỏa khu phố 3 đến đất nhà ông Hùng khu phố 3
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ Ngã tư T4 (thửa 603, Tờ 8) đến Ngã tư hội trường (thửa 667, Tờ 8)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32229 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Khu cầu Suối Éo đến hộ ông Hà Văn Hữu (bản Pan)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Đoạn từ thuỷ điện Hồi Xuân đến cuối bản Tân Sơn mới (bản Tân Sơn)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32231 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Đoạn còn lại |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32232 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Quốc lộ 62 đến kênh Ba Xã |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32233 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hiệp |
Đường Quốc phòng (Gò Dưa) Rạch Ông Lễ đến Sông Vàm Cỏ Tây |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32234 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) đến nhà ông Vi Văn Xuân thôn Quẻ (thửa 4, tờ bản đồ 34)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32235 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Từ nhà ông Lê Văn Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 02 đến hết khu tái định cư dự án Cụm công nghiệp Khe Hạ”,
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32236 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường giao thông Tân Lập đi Mai Thắng: Đoạn (thửa 77, tờ bản đồ địa chính 104) đi hết thôn Mai Thắng (thửa 47, tờ bản đồ địa chính 118)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Tuyến 7: LK4:01 đến LK4:02
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Tuyến 2: LK1:04 đến LK1:06 và LK2:04 đến LK2:06
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh (thửa 281, tờ bản đồ 24) đến cổng nhà máy Sắn (thửa 379, tờ bản đồ 24)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Khu cầu Suối Éo đến hộ ông Hà Văn Hữu (bản Pan)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |