Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường làng thôn Xuân Áng (đoạn từ kênh chiếu Bạch đến nhà ông Phẩm)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32202 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Các lô nền loại 2
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32203 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32204 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32205 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) Cầu 7000 - Kênh Hai Hạt |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32206 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Đường bờ Nam kênh 5000 Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32207 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Bắc kênh 5000 Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32208 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32209 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 5000 - Hai Hạt |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32210 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32211 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | - | Đất ở |
| 32212 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Lộc |
Tuyến lộ Bạch Ngưu Cầu Bạch Ngưu + 50m → Giáp Kênh Hòn Tre |
320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32213 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Lộc |
Tuyến lộ Cựa Gà (bờ Tây) ấp 8 Cầu Treo → Miếu Thần Nông |
320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32214 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Lộc |
Tuyến lộ Ngọ cái - Lão Thứ Cống số 5 → Lộ bê tông Láng Trâm |
320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32215 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Lộc |
Tuyến lộ Hòn Tre (ấp 5, ấp 9) Từ cầu 3 Dèn → Lộ Láng Trâm (Cống 8 Sĩ) |
320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32216 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ làng Thượng giáp xã Nguyệt Ấn qua cầu Mui đến giáp xã Thường Xuân
|
320.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 32217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ nhà ông Thó thôn Nê Cắm, đến đường vào bãi rác
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32218 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Tuyến đường từ bản Nà Hin đến giáp địa giới Lào
|
320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 32219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ ông Nòi (thửa 43, tờ 94) đến ông Bình (thửa 433, tờ 94)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32220 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ ông Nòi (thửa 43, tờ 94) đến ông Bình (thửa 433, tờ 94)
|
320.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |