Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 32161 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Cảnh (thửa 173 tờ 8) đến ông Tự (thửa 166 tờ 8) thôn Trung Tâm
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32162 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Hà (thửa 141 tờ 8) đến ông Hệ (thửa 106 tờ 8) thôn Trung Tâm
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32163 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Chính (thửa 158 tờ 8) đến ông Thảo (thửa 400 tờ 8) thôn Trung Tâm
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32164 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 11.NS (Tuyến tiếp giáp đường ĐT 611 đi thôn Lộc Đông) - Xã Quế Lộc Đoạn từ hết thửa đất ông Hà Khắc Lãnh (Bắc đường), hết thửa đất ông Hà Quang Hùng (Nam đường) → đến hết thửa đất bà Phạm Thị Thu Thạnh (tính cho cả hai bên đường) |
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ nhà anh Tuấn Bom (thửa 1571 tờ 05) đến nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05). Từ ao xen cư nhà ông Bòng (thửa 1385, tờ 05) đến nhà anh Sơn Thuý (thửa 842, tờ 06). Từ nhà anh Thống (thửa 776, tờ 06) đến nhà anh Hà (thửa 787, tờ 06)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32166 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Từ tiếp giáp hộ ông Kiều Ngọc Nhất đến hộ Phạm Văn Thuyền (khu bể bơi)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32167 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ đầu thôn 8 đến cổng chào thôn Trung Tâm
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32168 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên sông Nông Giang từ hết đất ông Lê Quyết Tâm đến hết đất ông Lê Ngọc Hải (Cống Cầu Máng), thuộc thôn Cầu Máng
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32169 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ hết đất ông Nguyễn Viết Chiến, Lê Văn Phong (thôn Đồng Mười đến giáp đất Nhà văn hóa thôn cầu Máng
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên ngõ vào từ đất ông Ngô Văn Sáu đến hết đất ông Nguyễn Văn Dặn thôn Xuân Lai
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32171 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ đất ông Hoàng Ngọc Lan đến hết đất ông Hà Văn Kỳ thôn Cầu Máng
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32172 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ đất ông Hoàng Ngọc Thỉnh, Hà Minh Ngọc (Cầu Máng) đến hết đất quy hoạch Công An huyện (cũ)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32173 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ đất bà Đỗ Thị Tọa đến hết đất ông Trần Phúc Mơi thôn Cầu Máng
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32174 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường từ giáp vị trí giá đất đường Bến En đi Trung tâm thị trấn Bến Sung (cũ) đến hết đất ông Lê Ngọc Hà thôn Cầu Máng
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32175 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ nhà ông Hội thôn Phú Sơn đến hết đất xã Phú Nhuận (cũ) giáp đất thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống (cũ) (Từ thửa 94 tờ 44 đến thửa 282 tờ 70)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32176 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 (Giếng Quán) đến xóm Đồng (nhà bà Đan thôn Đạt Tài 1)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32177 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Thọ (thôn Nội Tý)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32178 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Trác (thôn Nội Tý)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32179 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Khu dân cư rộc (sau Quyết Cường)
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 32180 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Khu dân cư phía tây Phủ Trung Điền
|
326.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |